Xu hướng gạo xanh - phát thải thấp sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh của gạo Việt, thậm chí là yêu cầu bắt buộc ở những phân khúc cao cấp trong tương lai.

Trước những chuyển động mới của giá lúa gạo và thị trường xuất khẩu, Báo Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Quốc Mạnh – Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật để làm rõ hơn hướng đi mới của ngành lúa gạo Việt Nam.

zÔng Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật. Ảnh: TĐ.

Gạo Việt chất lượng cao xuất khẩu giá tốt hơn Thái Lan, Ấn Độ

Ông có thể cập nhật tình hình xuất khẩu gạo, đặc biệt là phân khúc gạo chất lượng cao đầu năm nay của nước ta ra sao?

Năm 2026, xuất khẩu gạo của Việt Nam chịu áp lực giảm giá so với nền giá cao của giai đoạn 2023–2024. Tuy nhiên, nhóm gạo chất lượng cao, gạo thơm vẫn giữ được vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu.

Đến nay, Việt Nam xuất khẩu khoảng 2,3 triệu tấn gạo; riêng nhóm Đài Thơm 8/OM18 chiếm gần 50% tổng lượng gạo xuất khẩu, cho thấy nhu cầu đối với gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn ổn định.

Yếu tố giúp gạo Việt Nam chất lượng cao giữ được giá là chất lượng giống ngày càng tốt, cơ cấu sản phẩm chuyển mạnh sang gạo thơm, gạo đặc sản, vùng nguyên liệu được tổ chức tốt hơn, cùng với khả năng đáp ứng đơn hàng ổn định cho các thị trường lớn như Philippines, Trung Quốc, Malaysia.

Một hạt gạo chất lượng cao cần đi qua những tiêu chuẩn nào trước khi ra thế giới. Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của gạo Việt Nam là gì?

Một hạt gạo chất lượng cao không chỉ dừng ở ngon, thơm hay hình thức đẹp, mà phải đáp ứng một chuỗi tiêu chuẩn liên tục từ sản xuất đến xuất khẩu. Trước hết là giống phải rõ nguồn gốc, phù hợp nhu cầu thị trường, bảo đảm chất lượng xay xát, độ thơm, độ trắng, tỷ lệ hạt nguyên và chất lượng cơm. Trong quá trình canh tác, nông dân phải tuân thủ quy trình kỹ thuật, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật an toàn, kiểm soát dư lượng, quản lý nước hợp lý và giảm thất thoát sau thu hoạch.

Đến khâu sau thu hoạch, việc thu hoạch đúng độ chín, sấy, bảo quản, xay xát, phân loại và đóng gói đều phải đúng yêu cầu kỹ thuật. Cuối cùng là đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu như truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật, kiểm soát dư lượng và cả các yêu cầu về phát thải, môi trường. Khi tất cả các khâu này được kiểm soát tốt, hạt gạo mới đủ điều kiện cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của gạo Việt Nam hiện nay là khả năng cung ứng ổn định các dòng gạo chất lượng cao, đặc biệt là gạo thơm, gạo mềm cơm, phù hợp thị hiếu nhiều thị trường châu Á. Việt Nam có vùng sản xuất hàng hóa lớn tại Đồng bằng sông Cửu Long, hệ thống giống ngày càng cải thiện, năng lực xay xát – chế biến tốt, thời gian giao hàng nhanh và kinh nghiệm xuất khẩu lâu năm. So với Ấn Độ, Việt Nam có lợi thế rõ ở phân khúc gạo thơm, gạo chất lượng cao; còn so với Thái Lan, gạo Việt cạnh tranh tốt hơn về tính linh hoạt nguồn cung, giá thành và tốc độ đáp ứng đơn hàng.

Làm thế nào để gạo Việt không chỉ “được giá” ngắn hạn mà còn giữ được giá trị bền vững, thưa ông?

Muốn duy trì giá trị lâu dài, ngành gạo Việt Nam phải chuyển từ tư duy “bán nhiều” sang “bán đúng phân khúc, đúng chất lượng, đúng thương hiệu”. Để làm được điều đó, cần tập trung vào 5 nhóm giải pháp chính:

Thứ nhất, ổn định và phát triển vùng nguyên liệu chất lượng cao, gắn với liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp – hợp tác xã – nông dân.

Thứ hai, kiểm soát chất lượng đồng bộ từ giống, quy trình canh tác, thu hoạch, bảo quản đến chế biến và xuất khẩu.

Thứ ba, tiếp tục giảm chi phí sản xuất nhưng không giảm chất lượng; tăng hiệu quả sản xuất và nâng thu nhập cho người trồng lúa.

Thứ tư, tăng tỷ trọng gạo thơm, gạo đặc sản, gạo chất lượng cao và gạo phát thải thấp để nâng giá trị xuất khẩu thay vì cạnh tranh bằng số lượng và giá thấp.

Thứ năm, xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam gắn với chất lượng, trách nhiệm môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.

Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật và tổ chức sản xuất, công tác thông tin truyền thông cũng có vai trò rất quan trọng đối với thị trường lúa gạo. Trên thực tế, nhiều quốc gia nhập khẩu lớn thường có chiến lược điều tiết thông tin thị trường, định hướng dư luận hoặc tạo áp lực tâm lý nhằm tác động đến giá mua và hoạt động đàm phán thương mại.

Do đó, đối với ngành hàng lúa gạo Việt Nam, cũng cần có chiến lược điều tiết thị trường và cần tăng cường cung cấp thông theo hướng có lợi cho thị trường và xuất khẩu; tránh phản ánh phiến diện hoặc chỉ tập trung vào thông tin “giá giảm” trong từng thời điểm ngắn hạn, dễ tạo tâm lý bất lợi cho người sản xuất và doanh nghiệp.

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, việc bảo vệ uy tín, vị thế và giá trị thương hiệu gạo Việt Nam không chỉ là câu chuyện sản xuất hay xuất khẩu, mà còn là câu chuyện về định hướng thông tin thị trường, xây dựng niềm tin và nâng cao năng lực điều hành toàn chuỗi ngành hàng lúa gạo.

Bộ Tài chính đang lấy ý kiến về đề xuất bãi bỏ giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo trong dự thảo nghị quyết của Chính phủ. Theo ông, việc “cởi trói” cho hạt gạo có giúp mở rộng thị trường?

Đây là vấn đề cần được nghiên cứu, đánh giá toàn diện vì liên quan đến nhiều khía cạnh như phát triển thị trường, tổ chức sản xuất, liên kết chuỗi, điều hành xuất khẩu và ổn định ngành hàng lúa gạo.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống kho chứa, chế biến, logistics, xây dựng vùng nguyên liệu và liên kết sản xuất với nông dân nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Đồng thời, xu hướng tham gia thị trường của doanh nghiệp cũng ngày càng đa dạng hơn cùng với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện cơ chế quản lý hoạt động kinh doanh xuất khẩu gạo cần được xem xét trên cơ sở đánh giá đầy đủ tác động đối với doanh nghiệp, người sản xuất, chuỗi liên kết, thị trường trong nước cũng như yêu cầu phát triển bền vững ngành hàng lúa gạo Việt Nam trong giai đoạn tới.

Thị trường mua cả quá trình sản xuất, không chỉ mua hạt gạo

Vai trò của vùng nguyên liệu và kiểm soát chất lượng từ sản xuất đối với hạt gạo chất lượng cao như thế nào, thưa ông?

Vùng nguyên liệu là nền tảng quyết định chất lượng và uy tín xuất khẩu. Nếu không có vùng nguyên liệu ổn định, doanh nghiệp rất khó kiểm soát giống, dư lượng, độ đồng nhất và truy xuất nguồn gốc.

Với gạo chất lượng cao, thị trường không chỉ mua sản phẩm cuối cùng mà còn mua cả quá trình sản xuất. Vì vậy, kiểm soát từ đồng ruộng giúp giảm rủi ro bị trả hàng, nâng khả năng đàm phán giá và xây dựng quan hệ lâu dài với nhà nhập khẩu.

Đây cũng là lý do Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật định hướng tổ chức lại sản xuất theo chuỗi: doanh nghiệp – hợp tác xã – nông dân, gắn với vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải.

Các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản đang đặt ra yêu cầu gì mới với hạt gạo Việt?

Các thị trường khó tính đang ngày càng yêu cầu cao hơn về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc, kiểm dịch thực vật, trách nhiệm môi trường và phát thải carbon.

EU, Mỹ, Nhật Bản không chỉ quan tâm đến giá mà còn quan tâm sản phẩm được sản xuất như thế nào, có minh bạch nguồn gốc không, có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và bền vững không.

Điều này đặt ra yêu cầu ngành lúa gạo Việt Nam phải sản xuất bài bản hơn, ghi chép đầy đủ hơn, kiểm soát vật tư đầu vào tốt hơn và từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, phát thải thấp.

Thị trường mua cả quá trình sản xuất, không chỉ mua hạt gạo.

Không xuất khẩu bằng mọi giá, tập trung nâng giá trị gạo Việt

Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp kỳ vọng tạo thay đổi gì? Trong xuất khẩu gạo, “gạo xanh – phát thải thấp” có trở thành yêu cầu bắt buộc với các thị trường không, thưa ông?

Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long là bước chuyển rất quan trọng của ngành lúa gạo Việt Nam.

Đề án không chỉ nhằm tạo ra vùng nguyên liệu lớn mà còn thay đổi phương thức sản xuất: giảm giống gieo sạ, giảm phân bón, giảm thuốc bảo vệ thực vật, tiết kiệm nước, giảm phát thải, tăng liên kết và nâng chất lượng gạo.

Đối với xuất khẩu, đề án sẽ giúp Việt Nam có nguồn hàng ổn định hơn, đồng nhất hơn, truy xuất được nguồn gốc và có thể tiếp cận các phân khúc thị trường cao hơn. Đây là nền tảng để xây dựng hình ảnh gạo Việt Nam chất lượng cao, xanh và có trách nhiệm.

Trong ngắn hạn, tiêu chuẩn “gạo xanh – phát thải thấp” có thể chưa phải là yêu cầu bắt buộc ở tất cả thị trường. Nhưng xu hướng này gần như chắc chắn sẽ ngày càng quan trọng.

Các thị trường nhập khẩu lớn đang chuyển dần từ yêu cầu chất lượng sản phẩm sang yêu cầu chất lượng cả quá trình sản xuất.

Vì vậy, phát thải thấp, tiết kiệm tài nguyên, minh bạch nguồn gốc và trách nhiệm môi trường sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh, thậm chí có thể trở thành điều kiện bắt buộc ở một số phân khúc cao cấp trong tương lai. Việt Nam đi sớm theo hướng này sẽ có lợi thế rất lớn.

Biến đổi khí hậu và sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt, ngành lúa gạo cần thay đổi theo hướng nào để đi đầu về xuất khẩu gạo?

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạnh tranh gia tăng, ngành lúa gạo Việt Nam cần thay đổi theo hướng: chất lượng cao hơn, chi phí thấp hơn, phát thải thấp hơn và liên kết chặt chẽ hơn.

Cụ thể là giảm sản xuất manh mún, tăng sản xuất theo vùng nguyên liệu; giảm phụ thuộc vào xuất khẩu gạo cấp thấp, tăng gạo thơm, gạo chất lượng cao; giảm chi phí đầu vào, tăng hiệu quả cho nông dân; đồng thời tăng năng lực dự báo thị trường để điều hành sản xuất linh hoạt hơn.

Mục tiêu không phải là xuất khẩu bằng mọi giá, mà là nâng giá trị hạt gạo và thu nhập của người trồng lúa.

Ông kỳ vọng vị thế gạo Việt Nam trên bản đồ thế giới trong 5–10 năm tới?

Trong 5–10 năm tới, kỳ vọng gạo Việt Nam sẽ không chỉ được biết đến là nguồn cung lớn, mà là nguồn cung gạo chất lượng cao, an toàn, phát thải thấp và có trách nhiệm.

Nếu tổ chức tốt vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và xây dựng thương hiệu, Việt Nam hoàn toàn có thể nâng vị thế từ nước xuất khẩu gạo số lượng lớn sang quốc gia xuất khẩu gạo giá trị cao. Gạo Việt Nam không chỉ có mặt trên thị trường thế giới, mà còn được nhận diện là sản phẩm chất lượng, bền vững và đáng tin cậy.

Xin cảm ơn ông!

Bạch Huệ  

Theo Báo Nông nghiệp và Môi trường