Từ 10 luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đến chương trình hành động tích hợp cho Đề án 1 triệu ha.

Có những đề án được đo bằng diện tích, sản lượng, hay những con số phần trăm giảm phát thải. Nhưng cũng có những đề án cần được đo bằng sự thay đổi trong cách nghĩ, cách làm.

Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thuộc về nhóm thứ hai. Nếu chỉ nhìn đây là một chương trình trồng lúa quy mô lớn, thì rất dễ rơi vào lối mòn quen thuộc: thêm kế hoạch, thêm chỉ tiêu, thêm báo cáo. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây là phép thử lớn nhất của tư duy nông nghiệp - môi trường tích hợp mà Việt Nam đang theo đuổi.

Không chỉ là trồng lúa, mà là tổ chức lại một hệ sinh thái

Trong nhiều năm, lúa gạo được xem là câu chuyện của trồng trọt.

Nhưng thực tế, mỗi hecta lúa ở ĐBSCL là nơi giao nhau của rất nhiều dòng chảy: nước ngọt - lợ - mặn, đất và phù sa, phân bón và rơm rạ, phát thải khí nhà kính, dữ liệu canh tác và dòng chảy thị trường.

Khi nhìn lúa gạo bằng con mắt ấy, sẽ thấy rõ giảm phát thải không thể tách rời cách tổ chức sản xuất, và kinh tế xanh không thể hình thành nếu mỗi khâu vẫn đứng riêng lẻ.

Một triệu hecta lúa, vì vậy, không đơn thuần là mở rộng diện tích canh tác theo tiêu chuẩn mới. Đó là việc tổ chức lại toàn bộ hệ sinh thái lúa gạo, từ giống, nước, đất, cách canh tác, đến cách thu gom rơm rạ, cách đo đếm phát thải và cách đi ra thị trường.

Khi hạt gạo gánh trên mình câu chuyện của môi trường

Lúa gạo từ lâu đã nuôi sống hàng chục triệu người. Nhưng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hạt gạo còn mang thêm một trách nhiệm” khác, trách nhiệm với môi trường và tương lai vùng đất.

Ở ĐBSCL, phát thải khí methane từ ruộng lúa là một thách thức không nhỏ. Nhưng thay vì coi đó là gánh nặng, đề án 1 triệu hecta lúa mở ra một cách nhìn khác, phát thải có thể được quản trị, nếu tổ chức sản xuất đúng cách.

Quản lý nước hợp lý, giảm lượng giống gieo sạ, tối ưu phân bón, xử lý rơm rạ theo hướng tuần hoàn… những điều tưởng chừng rất kỹ thuật ấy, khi được làm đồng bộ trên quy mô đủ lớn, sẽ biến ruộng lúa từ nơi phát thải thành một phần của lời giải khí hậu.

Kinh tế tuần hoàn bắt đầu từ rơm rạ và nước ruộng

Không có ngành hàng nào phù hợp để triển khai kinh tế tuần hoàn như lúa gạo.

Rơm rạ, thứ từng bị đốt bỏ, có thể trở thành nguyên liệu cho phân hữu cơ, trồng nấm, thức ăn chăn nuôi, vật liệu sinh học hay năng lượng sinh khối. Nước ruộng không chỉ để tưới tiêu, mà còn là không gian điều tiết sinh thái và phát thải.

Khi các dòng vật chất ấy được khép kín trong cùng một hệ thống, kinh tế tuần hoàn không còn là khái niệm xa xôi. Nó hiện diện ngay trên cánh đồng, trong từng quyết định canh tác của nông dân.

Khoa học, công nghệ và dữ liệu - nền móng thầm lặng

Không thể nói đến lúa phát thải thấp nếu không đo được phát thải.

Không thể nói đến gạo chất lượng cao nếu không có dữ liệu minh bạch.

Đề án 1 triệu hecta lúa vì vậy là nơi khoa học, công nghệ và chuyển đổi số cần đi thẳng vào ruộng đồng, theo cách giản dị và thiết thực nhất. Không phải là những ứng dụng phức tạp, mà là bản đồ số vùng lúa, nhật ký canh tác tối giản, những chỉ số môi trường cốt lõi và hệ thống truy xuất đủ tin cậy.

Dữ liệu ở đây không nhằm giám sát nông dân, mà để bảo vệ hạt gạo và công sức của người trồng lúa khi bước vào những thị trường ngày càng khắt khe.

Tổ chức lại sản xuất - điều kiện tiên quyết

Một triệu hecta lúa sẽ không thể thành công nếu vẫn là một triệu hecta manh mún. Giảm phát thải, truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn… tất cả đều đòi hỏi tổ chức lại sản xuất theo chuỗi, với hợp tác xã, tổ hợp tác và doanh nghiệp làm hạt nhân. Nhà nước không làm thay, nhưng giữ vai trò thiết kế khung, chuẩn hóa tiêu chí, hỗ trợ hạ tầng dữ liệu và tạo không gian thí điểm.

Ở tuyến đầu của sự chuyển đổi ấy là cán bộ cơ sở – những người vừa hiểu ruộng đồng, vừa phải dịch” được chính sách, khoa học và thị trường cho nông dân. Luật và đề án chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi có những con người như thế.

Một triệu hecta lúa - phép thử của tư duy phát triển mới

Nếu thành công, đề án này sẽ trả lời nhiều câu hỏi lớn:

Liệu Việt Nam có thể vừa là cường quốc lúa gạo, vừa là quốc gia nông nghiệp xanh?

Liệu giảm phát thải có thể song hành với tăng thu nhập cho nông dân?

Liệu kinh tế tuần hoàn có thể bắt đầu từ những thứ rất quen thuộc như rơm rạ và nước ruộng?

Xa hơn, đây sẽ là mô hình mẫu để mở rộng sang các ngành hàng khác, và là nền tảng để ĐBSCL không chỉ được nhắc đến như “vựa lúa”, mà như một vùng sinh thái - kinh tế đặc thù trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu.

Từ tầm nhìn đến hành động

Một đề án lớn chỉ thực sự có ý nghĩa khi được cụ thể hóa bằng những bước đi rõ ràng, phân vai mạch lạc. Với 1 triệu hecta lúa, kế hoạch hành động cần được triển khai đồng bộ ở ba cấp: Bộ - địa phương - hiệp hội ngành hàng.

Kế hoạch hành động cấp Bộ: thiết kế “luật chơi” cho hạt gạo xanh

Ở cấp Trung ương, vai trò quan trọng nhất không phải là làm thay, mà là tổ chức lại cuộc chơi.

Trước hết, cần hình thành chương trình khung về lúa gạo - môi trường - khí hậu, trong đó:

        mục tiêu sản xuất lúa chất lượng cao gắn chặt với mục tiêu giảm phát thải;

        kinh tế tuần hoàn được đặt ngay trong thiết kế ngành hàng, không phải phần phụ;

        chuyển đổi số được coi là hạ tầng, không phải dự án riêng lẻ.

Song song đó là chuẩn hóa và liên thông dữ liệu: vùng trồng, canh tác, phát thải, truy xuất. Không có kiến trúc dữ liệu thống nhất, sẽ không thể đo lường, không thể so sánh, và cũng không thể bước vào các thị trường gạo xanh, gạo carbon thấp.

Bộ cũng cần đặt hàng nghiên cứu khoa học theo bài toán tích hợp: lúa - nước - phát thải - sinh kế, thay vì nghiên cứu rời rạc theo từng chuyên ngành. Khoa học phải trả lời được câu hỏi làm thế nào để nông dân có lời khi chuyển đổi”.

Kế hoạch hành động cấp địa phương - làm ít nhưng làm tới nơi

Nếu cấp Bộ là người thiết kế khung, thì địa phương là nơi quyết định thành bại.

Mỗi tỉnh trong ĐBSCL không cần ôm đồm tất cả, mà nên:

        chọn rõ vùng tham gia 1 triệu hecta lúa;

        tổ chức lại sản xuất theo cụm, theo chuỗi;

        gắn quản lý nước, đất và môi trường ngay từ đầu.

Ở cấp này, điều quan trọng là biến tiêu chí xanh thành công việc hằng ngày, không phải phong trào. Mỗi vùng lúa cần có “bộ hồ sơ xanh” đơn giản: bản đồ số, nhật ký canh tác tối thiểu, chỉ số phát thải cốt lõi và truy xuất minh bạch.

Cán bộ cơ sở chính là lực lượng then chốt. Họ không chỉ quản lý, mà là người đồng hành, giải thích và tháo gỡ cho nông dân trong quá trình chuyển đổi.

Vai trò của hiệp hội ngành hàng lúa gạo: nối ruộng đồng với thị trường

Trong hệ sinh thái 1 triệu hecta lúa, các hiệp hội ngành hàng giữ một vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA).

VIETRISA có thể trở thành:

        cầu nối giữa nông dân, hợp tác xã với doanh nghiệp và thị trường;

        đầu mối xây dựng và lan tỏa tiêu chuẩn gạo chất lượng cao, phát thải thấp;

        nơi tập hp tiếng nói chung của ngành lúa gạo trong các đàm phán quốc tế về môi trường và khí hậu.

Quan trọng hơn, hiệp hi có thể cùng Nhà nước và địa phương kể câu chuyện mới cho hạt gạo Việt Nam: không chỉ ngon và nhiều, mà còn xanh, minh bạch và có trách nhiệm với môi trường toàn cầu.

Con đường xanh bắt đầu từ cánh đồng quen thuộc

Một triệu hecta lúa không chỉ là câu chuyện của hôm nay.

Đó là cách chúng ta giữ lại màu xanh cho ngày mai.

Khi hạt gạo được trồng bằng tư duy mới, nó không chỉ nuôi sống con người, mà còn nuôi dưỡng đất, nước và niềm tin của người nông dân vào con đường phát triển bền vững.

Và khi Bộ, địa phương và hiệp hội ngành hàng cùng đi chung một nhịp, con đường xanh của Đồng bằng sông Cửu Long sẽ không còn là khát vọng, mà trở thành hiện thực bắt đầu từ những thửa ruộng rất quen thuộc.

Lê Minh Hoan