Những hạt giống được ông Tư tuyển chọn kỹ càng từ mùa trước, hạt nào hạt nấy vàng rộm, chắc mẩy, mười hạt như một. Ông cầm một vốc lúa, để chúng chảy qua kẽ ngón tay, tiếng lúa chạm vào nhau lạo xạo như tiếng mưa bóng mây.
Bài dự thi “Lúa gạo Việt – Nguồn cội và tương lai”
LỜI HÁT CỦA ĐẤT
Truyện
ngắn NGUYỄN HẢI BÂNG (Đội
1, Tân An, Trường Giang, Quảng Ngãi)
Gió chướng về mang theo cái se lạnh hanh hao, thổi ràn rạt trên những ngọn
dừa nước ven sông Tiền, báo hiệu một mùa vụ mới đã chạm ngõ. Với ông Tư Đất, tiếng
gió rít qua kẽ lá không chỉ là tín hiệu thời tiết, đó là lời thầm thì của đất
đai đang cựa mình sau giấc ngủ dài phơi ải. Ông đứng đó, trên bờ đê bao nứt nẻ,
bóng dáng gầy guộc đổ dài xuống lòng ruộng vừa được tháo nước, lộ ra lớp bùn
đen quánh, bóng bẩy như được phết một lớp mỡ gà.
Người ta gọi ông là Tư Đất vì cả đời ông không rời mảnh ruộng lấy một ngày.
Da thịt ông ám mùi phèn chua, đôi bàn tay sần sùi với những vết chai sạn sâu hoắm
như những đường rãnh cày trên mặt đất. Ông cúi người, bốc một nắm đất lên, đưa
sát mũi hít hà cái mùi hăng nồng của phù sa lẫn với mùi cỏ mục. Đối với người
khác, đó là thứ mùi chất phế thải, nhưng với ông, đó là mùi của sự sống, là hơi
thở của tổ tiên đã mấy đời khai phá vùng đất này. Ông mân mê cục đất trong lòng
bàn tay, cảm nhận cái mát lạnh thấm qua lớp da mồi, rồi khẽ nói với Nghĩa, đứa
con trai vừa từ thành phố trở về sau những năm tháng bấp bênh: “Con nhìn xem, đất
mình nó nhẫn nhịn lắm. Qua bao mùa mưa nắng, bao bận phèn mặn xâm thực, chỉ cần
mình đối đãi với nó bằng cái tâm, nó sẽ lại hiến dâng những hạt vàng dẻo thơm.”
Nghĩa nhìn cha, nhìn vào đôi mắt đục mờ nhưng vẫn lấp lánh một niềm tin kỳ
lạ vào đất đai. Anh nhớ lại những ngày ở phố, giữa những khối bê tông vô hồn,
anh thèm biết bao cái cảm giác chân trần chạm vào bùn nhão – một sự tiếp xúc trần
trụi và chân thật đến nao lòng. Đêm đó, dưới ánh đèn dầu leo lét của ngôi nhà
chữ Đinh cũ kỹ, hai cha con ngồi bên thúng lúa giống.
Những hạt giống được ông Tư tuyển chọn kỹ càng từ mùa trước, hạt nào hạt nấy
vàng rộm, chắc mẩy, mười hạt như một. Ông cầm một vốc lúa, để chúng chảy qua kẽ
ngón tay, tiếng lúa chạm vào nhau lạo xạo như tiếng mưa bóng mây. Ông giảng giải
cho con về cách ngâm lúa cho đến khi hạt nhú mầm trắng ti tí như răng lược, cái
mầm ấy phải vừa đủ độ, không được quá dài vì sẽ dễ gãy, cũng không được quá ngắn
vì sẽ khó bám sâu vào lòng đất. Mỗi hạt mầm nhỏ bé ấy, trong mắt ông Tư, là một
sinh mệnh đang mang trên mình cả một gia tài hy vọng.
Sáng sớm hôm sau, khi màn sương mù còn đặc quánh như sữa, che lấp cả những
rặng bần ven sông, ông Tư đã lội xuống ruộng. Tiếng bước chân ông dẫm lên bùn
nghe “choèn choẹt” – âm thanh quen thuộc của sự lao động bền bỉ. Ông đeo bên
hông cái thúng lúa giống đã được ủ ấm qua đêm, nhịp nhàng vung tay. Những hạt
giống bay ra theo hình vòng cung, rải đều xuống mặt bùn như những tia nắng sớm
đâm xuyên qua màn sương.
Mỗi nắm lúa được tung đi là một lời cầu nguyện thầm lặng: cầu cho mưa thuận
gió hòa, cầu cho sâu bệnh không tới gần, và cầu cho cái nghèo không còn bám víu
lấy mái lá này nữa. Cây lúa miền Tây không chỉ lớn lên bằng nước phù sa, mà nó
còn được nuôi dưỡng bằng sự tỉ mẩn, bằng những giọt mồ hôi mặn chát của người
nông dân thấm vào từng tấc đất. Khi những mầm xanh đầu tiên nhú lên, yếu ớt
nhưng đầy kiêu hãnh giữa cánh đồng mênh mông, ông Tư đứng lại nhìn, lòng nhẹ
nhõm như vừa hoàn thành một nghi lễ thiêng liêng. Với ông, hạt lúa không chỉ là
thực phẩm, nó là cái nghĩa, cái tình, là sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt
giữa con người với mảnh đất đã bao dung nuôi nấng họ từ đời này sang đời khác.
Cánh đồng lúa đang thì con gái, xanh mướt mát như một tấm thảm nhung khổng
lồ trải dài đến tận chân trời, bỗng chốc rùng mình dưới cái nắng như đổ lửa.
Năm nay, con nước không về đúng hẹn. Dòng sông Tiền mọi khi đỏ nặng phù sa, giờ
đây lại mang theo một thứ vị lạ lẫm: vị chát đắng của muối mặn xâm nhập sâu vào
nội đồng. Đất đai dưới chân ông Tư bắt đầu nứt nẻ, những vết nứt dài như những
vết sẹo chưa lành, há mồm chờ nước. Cây lúa đang độ làm đòng – giai đoạn nhạy cảm
nhất của một đời cây – bỗng trở nên ủ rũ, lá se lại như muốn giấu mình khỏi cái
nắng thiêu đốt.
Ông Tư Đất không còn ngồi yên trên hiên nhà. Đêm nào ông cũng ra đồng, chân
lội dưới lòng kênh cạn trơ đáy, tay mân mê những bông lúa còn chưa kịp thoát
xác. Nghĩa nhìn cha, lòng thắt lại. Anh thấy cha già đi hẳn chỉ sau vài đêm thức
trắng. Một buổi chiều muộn, khi mặt trời đỏ rực như hòn than sắp lụi, ông Tư tập
hợp những người đàn ông trong xóm bên gốc đa đầu làng. Gương mặt ai nấy đều hằn
lên sự lo âu, nhưng trong ánh mắt họ, cái chất hào sảng của dân miền Tây vẫn
không hề mất đi.
“Lúa nó đang khát, mà nước mặn đã tràn về cửa ngõ. Mình không thể khoanh
tay nhìn lúa chết được các chú ạ,” giọng ông Tư trầm đục nhưng dứt khoát. Thế
là cả xóm nhỏ vốn bình yên bỗng chuyển mình vào một cuộc chiến không tiếng
súng. Người có máy bơm mang máy bơm, người không có thì mang gàu sòng, mang cuốc
xẻng. Nghĩa và những thanh niên trai tráng trong làng tình nguyện thức đêm để
canh con nước. Họ cùng nhau đắp đập, be bờ, dùng bao cát ngăn không cho nước mặn
tràn vào ruộng. Tiếng máy nổ vang rền cả một vùng trời, ánh đèn pin quét qua
quét lại trên mặt ruộng như những con đom đóm khổng lồ trong đêm tối mịt mùng.
Giữa cái gian khó ấy, tình người lại bừng sáng như những bông lúa vàng. Bà
Tư và những người phụ nữ trong xóm thay phiên nhau nấu những nồi cháo trắng,
pha những bình trà xanh mang ra tận bờ đê cho cánh đàn ông. Họ chia nhau miếng
bánh tráng, ngụm nước, kể cho nhau nghe chuyện mùa trước lúa trúng ra sao, rồi
lại động viên nhau cùng cố gắng. Nghĩa lội dưới bùn, đôi tay bầm tím vì vác những
bao đất nặng, nhưng khi nhìn thấy cha mình – dù lưng đã còng nhưng vẫn nhịp
nhàng vung gàu sòng tiếp nước cho lúa – anh bỗng thấy một sức mạnh vô hình chạy
dọc sống lưng. Anh hiểu rằng, mỗi gàu nước đổ vào gốc lúa lúc này không chỉ là
nước, đó là tình nghĩa xóm giềng, là sự sẻ chia hoạn nạn, là niềm tin sắt đá rằng
con người sẽ không bao giờ đầu hàng trước nghịch cảnh.
Những giọt mồ hôi mặn chát của ông Tư, của Nghĩa và của bao người nông dân
khác rơi xuống, hòa lẫn vào dòng nước ít ỏi còn sót lại. Kỳ lạ thay, dường như
cái tình người nồng hậu ấy đã có sức mạnh hóa giải cả vị mặn của muối. Sau nhiều
đêm ròng rã chiến đấu, một cơn mưa vàng bất chợt trút xuống giữa mùa khô hạn.
Tiếng mưa rơi trên lá lúa nghe rào rào như tiếng vỗ tay của đất trời. Ông Tư đứng
giữa trời mưa, ngửa mặt lên trời cười ha hả, nước mưa hòa cùng nước mắt chảy
dài trên đôi gò má nhăn nheo. Những bông lúa sau trận "thử lửa" ấy bỗng
vươn mình mạnh mẽ hơn bao giờ hết, hạt lúa bắt đầu ngậm sữa, căng mẩy và thơm
ngào ngạt, hứa hẹn một mùa gặt rực rỡ không chỉ bởi năng suất mà còn bởi tình
người sâu nặng đã vun đắp nên nó.
Nắng tháng Ba đổ tràn trên cánh đồng như mật ngọt lóng lánh, nhưng đó không
còn là cái nắng thiêu đốt của những ngày hạn mặn. Đó là cái nắng của sự viên
mãn, rọi xuống biển lúa vàng rực đang uốn câu, nặng trĩu hạt. Cả không gian bừng
lên một mùi hương đặc trưng, thứ mùi mà ông Tư Đất gọi là "mùi của sự no ấm":
mùi thơm thanh khiết của sữa lúa chín quyện lẫn với vị nồng nàn của rơm khô và
hơi ấm nồng nàn từ lòng đất mẹ.
Tiếng máy gặt đập liên hợp rộn ràng vang lên từ đầu kênh, phá tan cái tĩnh
lặng của buổi sớm mai. Ông Tư đứng trên bờ đê, đôi mắt nheo lại vì nắng nhưng lấp
lánh một niềm vui khôn tả. Từng dải lúa ngã rạp dưới lưỡi cắt, để rồi những hạt
"vàng ròng" tuôn chảy thành dòng vào bao. Nghĩa cùng đám thanh niên
trong xóm, vai vác những bao lúa nặng trĩu, mồ hôi nhễ nhại lăn dài trên trán
nhưng nụ cười cứ nở rộ trên môi. Cái vất vả của ngày mùa sao mà ngọt ngào lạ
thường, bởi mỗi bước chân nặng nề trên bùn khô lúc này là một lời khẳng định
cho sự chiến thắng trước thiên tai khắc nghiệt.
Chiều hôm ấy, khi hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ rực những rặng bần ven
sông, ông Tư bảo Nghĩa dọn một mâm cơm nhỏ đặt giữa hiên nhà. Tâm điểm của mâm
cơm không phải là cá kho tộ hay canh chua bông điên điển, mà là một thố cơm trắng
ngần, khói bốc lên nghi ngút, tỏa hương thơm thanh tao lạ kỳ. Ông Tư cung kính
xới bát cơm đầu tiên, đặt lên bàn thờ tổ tiên với đôi bàn tay run run vì xúc động.
Ông đứng lặng rất lâu, mùi nhang trầm quyện với mùi cơm mới tạo nên một không
khí linh thiêng đến lạ lùng.
Con biết không Nghĩa? – Ông Tư khẽ khàng nói khi hai cha con ngồi vào mâm –
Hạt gạo này không chỉ là gạo. Nó là cái hình, cái bóng của bao nhiêu người đã
ngã xuống để giữ đất, là những đêm trắng cả xóm mình thức canh nước mặn, là những
giọt mồ hôi mặn chát của cha, của con, của bà con lối xóm hòa vào dòng kênh cạn.
Nghĩa bưng bát cơm trên tay, cảm giác hơi ấm từ sứ truyền vào lòng bàn tay
như một sự sưởi ấm tâm hồn. Anh đưa muỗng cơm vào miệng, chậm rãi nhai để cảm
nhận vị ngọt hậu sâu sắc. Kỳ lạ thay, anh thấy trong vị ngọt ấy có cả vị nồng của
đất phèn, vị mát của nước phù sa và cả vị mặn mòi của tình người trong cơn hoạn
nạn. Hạt gạo nhỏ bé ấy giờ đây mang sức nặng của cả một hành trình can trường:
từ mầm xanh yếu ớt trong gió chướng, qua những ngày nắng cháy da, qua những đêm
"níu" lấy sự sống từ kẽ nứt của đất, để cuối cùng kết tinh thành hạt
ngọc nuôi dưỡng con người.
Bát cơm hôm nay không chỉ để no bụng, nó là một bài học về sự tri ân. Nó dạy
người ta biết quý trọng từng tấc đất quê hương, biết ơn những bàn tay thô ráp
đã dầm mưa dãi nắng. Trong bóng tối lờ mờ của buổi chạng vạng, Nghĩa nhìn thấy
cha mình – người nông dân già cả đời gắn bó với đất – đang nhìn ra cánh đồng chỉ
còn trơ gốc rạ với một nụ cười mãn nguyện. Ông không chỉ thu hoạch lúa, ông đã
thu hoạch được lòng tin vào sự bền bỉ của đất và tình nghĩa sắt son của con người.
Đêm về, mùi rơm mới phơi thơm nồng nàn len lỏi vào từng giấc ngủ của xóm nhỏ. Dưới ánh trăng non, đất đai dường như đang thở phào nhẹ nhõm sau một mùa hiến dâng cạn kiệt. Lời hát của đất không còn là những tiếng thở dài ưu tư nữa, mà đã hóa thành khúc ca khải hoàn về tình đất, tình người, âm vang mãi trong lòng bát cơm trắng dẻo thơm – biểu tượng của sự sống nảy mầm từ gian khó và yêu thương./.


