Bố ăn ngon lành, từng miếng cơm dẻo thơm như tiếp thêm luồng sinh khí mới sau một ngày dài vật lộn trong lòng đất. Hạt gạo đồng bằng Bắc Bộ đã vượt hàng trăm cây số để đến với mâm cơm thợ mỏ, âm thầm chuyển hóa thành sức mạnh cơ bắp, thành ánh sáng thắp lên từ hầm lò.


 Bài dự thi “Lúa gạo Việt – Nguồn cội và tương lai”

HẠT NGỌC TRỜI TRONG BỮA CƠM NGƯỜI THỢ MỎ

PHAN ANH TUẤN (Quảng Ninh)

Tôi lớn lên ở Hạ Long, nơi mà người ta thường nói đùa rằng "đặc sản" là bụi than và gió biển. Quê tôi không có những cánh cò bay lả bay la, không có những bờ đê trải dài tít tắp hay những mùa lúa chín vàng ươm như trong sách giáo khoa. Thế nhưng, kỳ lạ thay, trong tâm thức của một đứa con vùng mỏ như tôi, hình ảnh cây lúa và hạt gạo Việt Nam vẫn hiện lên thiêng liêng và gần gũi đến lạ kỳ.

Nguồn cội của tôi bắt đầu từ căn bếp nhỏ ám khói than của bà. Bà tôi thường bảo: "Ở cái đất này, làm gì thì làm, cứ phải chắc dạ mới có sức mà cõng than, mà đi biển". Và cái "chắc dạ" ấy, không gì thay thế được bằng một bát cơm trắng ngần, nóng hổi.

Tôi nhớ những bữa cơm chiều đợi bố tan ca. Bố trở về với bộ quần áo bảo hộ lấm lem màu đen của than, rửa mặt qua loa rồi ngồi vào mâm. Bố bưng bát cơm lên, vành bát trắng tinh tương phản gay gắt với đôi bàn tay chai sạn đen nhẻm. Bố ăn ngon lành, từng miếng cơm dẻo thơm như tiếp thêm luồng sinh khí mới sau một ngày dài vật lộn trong lòng đất.

Hạt gạo đồng bằng Bắc Bộ đã vượt hàng trăm cây số để đến với mâm cơm thợ mỏ, âm thầm chuyển hóa thành sức mạnh cơ bắp, thành ánh sáng thắp lên từ hầm lò. Với tôi, đó là sự kết nối vĩ đại nhất của hạt gạo: Nó không chỉ là lương thực, nó là nguồn năng lượng nuôi dưỡng mọi ngành nghề, mọi tầng lớp của đất nước này.

Ngày nay, khi đã là một chàng trai 18 tuổi, được tiếp cận với internet và tri thức toàn cầu, tôi nhìn hạt gạo Việt Nam không chỉ bằng con mắt của lòng biết ơn quá khứ, mà bằng cả khát vọng về tương lai.

Thế giới đang thay đổi. Người ta không chỉ cần ăn no, mà cần ăn sạch, ăn xanh. Tôi đọc được những thông tin về Đề án "1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp" ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tôi thấy hình ảnh những chiếc drone (máy bay không người lái) bay trên cánh đồng thay cho con trâu đi trước cái cày đi sau. Tôi thấy những người nông dân thế hệ mới không còn "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời" theo nghĩa đen nữa, mà họ đang trở thành những nhà nông học, quản lý đồng ruộng bằng smartphone.

Đó chính là tương lai của lúa gạo Việt. Một tương lai mà hạt gạo không chỉ mang sứ mệnh an ninh lương thực, mà còn mang sứ mệnh ngoại giao, sứ mệnh môi trường. Hạt gạo Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên "vươn mình" – từ chỗ xóa đói giảm nghèo đến chỗ định hình thương hiệu quốc gia trên bản đồ nông sản thế giới.

Dù tôi không trực tiếp cày cấy, nhưng là một người trẻ Việt Nam, tôi ý thức được trách nhiệm của mình. Trách nhiệm ấy không nhất thiết phải là lội ruộng, mà là ủng hộ nông sản sạch, là lan tỏa giá trị văn minh lúa nước đến bạn bè quốc tế, và quan trọng nhất: Là trân trọng từng hạt cơm mình ăn mỗi ngày.

Từ những bát cơm đơm đầy trong căn nhà nhỏ vùng than năm xưa, đến những hạt gạo "xanh" xuất khẩu đi khắp năm châu hôm nay, dòng chảy của văn minh lúa nước vẫn chưa bao giờ ngưng nghỉ. Nó chảy trong máu đỏ da vàng, chảy trong tâm hồn người Việt, nối liền nguồn cội thiêng liêng với một tương lai thịnh vượng và bền vững./.