Việc phá bỏ thói quen phụ thuộc vào phân bón có thể giúp bảo vệ các quốc gia trước những cú sốc thị trường toàn cầu và giảm thiểu thiệt hại môi trường.
Trong nhiều thập kỷ, "Cách mạng Xanh" của châu Á đã được thúc đẩy bởi một loại hạt màu trắng đơn giản: ure. Loại phân bón gốc nitơ này đã biến khu vực từ một nạn nhân của những nạn đói thường xuyên trở thành một cường quốc nông nghiệp. Thế nhưng, thành công này đã rẽ sang một hướng nguy hiểm. Ngày nay, an ninh lương thực của châu Á đang bị trói chặt vào một chuỗi cung ứng toàn cầu vốn rất dễ tổn thương trước những cú sốc địa chính trị cách xa hàng ngàn dặm. Điển hình là: Cuộc chiến giữa Mỹ - Israel và Iran.
Việc eo biển Hormuz bị đóng cửa do xung đột không chỉ làm gián đoạn việc nhập khẩu dầu mỏ và khí đốt vào khu vực. Sự tắc nghẽn tại cửa ngõ nhỏ hẹp này - nơi lưu thông một phần ba lượng phân bón đường biển của thế giới - còn đang đe dọa sản lượng nông nghiệp và giá thực phẩm toàn cầu. Đối với các quốc gia châu Á, thông điệp đã quá rõ ràng: việc phụ thuộc quá mức vào phân bón tổng hợp nhập khẩu là một rủi ro mang tính sống còn, đòi hỏi một sự chuyển dịch nhanh chóng sang các hệ thống thực phẩm và canh tác tái sinh, bền vững.
Eo biển Hormuz: "Điểm nghẽn" của châu Á
Phân bón nitơ rất đặc thù vì nguyên liệu chính của nó là khí tự nhiên, và các nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới lại tập trung ở những khu vực giàu tài nguyên khí đốt, đặc biệt là Trung Đông. Khi xung đột hoặc bất ổn làm đóng cửa eo biển Hormuz, dòng chảy ure và amoniac đến các cảng châu Á sẽ bị đình trệ.
Vào tháng 3, khi xung đột ở Vịnh Ba Tư leo thang, giá ure toàn cầu đã tăng vọt 40% chỉ trong vài tuần, chạm mức 700 USD/tấn.
Theo báo cáo từ Zero Carbon Analytics, tác động của sự gián đoạn này là tức thì và tàn khốc. Đối với các quốc gia như Philippines (nước nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới) và Việt Nam (một nhà xuất khẩu gạo lớn), những đợt tăng giá này giống như một loại "thuế" đánh lên từng hạt gạo được sản xuất ra. Khi phân bón trở nên quá đắt đỏ, nông dân sẽ bón ít đi; và khi bón ít đi, năng suất sẽ sụt giảm. Tại một khu vực mà gạo là lương thực chính của hàng tỷ người, chỉ cần năng suất giảm 10% cũng có thể tạo ra ranh giới mong manh giữa sự ổn định và bất ổn xã hội.
"Ngay lập tức, các quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất ở Nam Á sẽ là Bangladesh, Ấn Độ, Pakistan và Sri Lanka," Máximo Torero, Chuyên gia kinh tế trưởng của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cho biết. "Nếu tình trạng này kéo dài hơn một tháng... chúng ta sẽ gặp vấn đề về mùa vụ và năng suất." Ông cũng lưu ý rằng, không giống như dầu mỏ, thế giới không có các kho dự trữ phân bón toàn cầu để bù đắp cho sự thiếu hụt xuất khẩu từ vùng Vịnh.
Sinh tồn ngắn hạn và chiến lược dài hạn
Các chính phủ châu Á nhận thức sâu sắc về "cái bẫy nitơ" này và đã bắt đầu triển khai kết hợp các biện pháp khẩn cấp lẫn cấu trúc để bảo vệ hệ thống lương thực của mình.
Trung Quốc hạn chế xuất khẩu
Là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu phân bón lớn nhất thế giới, Trung Quốc đã chọn chính sách "ưu tiên trong nước". Đáp lại tình trạng thiếu hụt toàn cầu gần đây, Bắc Kinh đã chỉ đạo các nhà xuất khẩu tạm dừng các chuyến hàng hỗn hợp nitơ-kali và ure. Việc hạn chế này nhằm giữ giá trong nước ổn định và đảm bảo nông dân Trung Quốc có đủ phân bón cho vụ xuân. Dù điều này bảo vệ an ninh lương thực của Trung Quốc, nó lại làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng cho các nước láng giềng như Việt Nam và Ấn Độ - những nước vốn phụ thuộc vào nguồn cung dư thừa từ Trung Quốc. Philippines, một quốc gia phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu phân bón, được cho là đang đàm phán với Trung Quốc để được hưởng ngoại lệ từ các hạn chế này.
Ấn Độ nỗ lực tự chủ
Ấn Độ, với gánh nặng trợ cấp phân bón khổng lồ lên tới 21 tỷ USD trong giai đoạn 2023–24, đã tìm cách giảm phụ thuộc vào nhập khẩu từ trước khi cuộc khủng hoảng hiện tại nổ ra. Quốc gia này đang thử nghiệm các loại phân bón tiết kiệm năng lượng thế hệ mới, bao gồm "nano ure", được bón với lượng nhỏ hơn nhiều nhưng có đặc tính giải phóng chậm, giúp giảm thiểu khí thải và thất thoát do rửa trôi. Chương trình PM-PRANAM của chính phủ Ấn Độ cũng khuyến khích các bang giảm sử dụng phân bón hóa học để chuyển sang phân bón sinh học và các lựa chọn hữu cơ. Nông dân cũng đang thúc đẩy năng suất bằng các kỹ thuật canh tác tái sinh hoặc "tự nhiên". Tuy nhiên, mục tiêu "Atmanirbhar" - tự lực tự cường về phân bón của nước này vẫn còn là một đích đến xa vời.
Việt Nam theo đuổi lúa gạo phát thải thấp
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam đang giải quyết vấn đề thông qua hiệu suất. Dự án "Bón phân đúng cách" và Chương trình Một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp (2023–2030) đang hướng dẫn nông dân sử dụng máy gieo sạ hàng kết hợp vùi phân sâu. Theo đưa tin từ Vietnam News, các kỹ thuật này đã giúp giảm 30% lượng nitơ sử dụng và tăng 7% năng suất. Bằng cách ủ rơm rạ thay vì đốt, nông dân Việt Nam cũng đang tự tạo ra phân bón hữu cơ, giảm nhu cầu nhập khẩu tốn kém đồng thời cắt giảm lượng khí thải methane.
Sự cần thiết tất yếu về kinh tế và môi trường
Gạt các gián đoạn chuỗi cung ứng sang một bên, cách thức sản xuất lương thực hiện nay ở châu Á (và phần lớn thế giới) vốn đã không bền vững về mặt môi trường. Việc lạm dụng nitơ tổng hợp đã dẫn đến tình trạng axit hóa đất và tạo ra các "vùng chết" khổng lồ ở vùng biển ven bờ châu Á do dư lượng phân bón chảy ra. Việc sản xuất phân bón nitơ cũng cực kỳ thâm dụng carbon, chiếm khoảng 2% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu.
Tác giả: Kari Huus
The independent voice of the climate economy
Dịch tiếng Việt bởi Gemini


