Câu chuyện của miền núi Tây Bắc: Có những chiều đứng bên ruộng, nhìn lúa trổ bông, tôi hiểu rằng lịch sử của đất nước này nằm trong dáng lưng còng bên suối, trong tiếng chày nện xuống cối đá, trong những bao gạo gùi qua dốc, trong những thửa ruộng được vá lại sau lũ. 


Bài dự thi “Lúa gạo Việt – Nguồn cội và tương lai” 

TỪ TRONG DÁNG NÚI

HÀ SƯƠNG THU (Trường dân tộc nội trú Pác Nặm, Bằng Thành, Thái Nguyên) 

 

Ở quê tôi, người ta không hỏi nhau năm nay được bao nhiêu thóc. Người ta nhìn màu lúa. Màu lúa nói thay tất cả. Xanh là còn tin cậy, vàng là có thể yên lòng. Cây lúa vì thế trở thành thứ ngôn ngữ lặng im của bản làng, đo mùa, đo phận, đo cả những thăng trầm không gọi tên.

Khi tôi sinh ra, lúa đã có mặt từ trước đó rất lâu. Nó nằm trong dáng núi trầm mặc, trong tiếng suối chảy không mỏi, trong những mái nhà sàn nghiêng về phía gió như một thói quen được truyền đời. Lúa không xuất hiện như một cây trồng. Nó hiện diện như một phần ký ức.

Thuở khai sông mở đất, tổ tiên tôi đi theo nước mà ở lại. Nước chọn thung lũng, con người chọn bờ bãi, lúa chọn bùn non. Người Tày không gieo lúa bằng sự vội vàng. Họ gieo bằng sự nhẫn nại. Cây lúa cúi đầu xuống đất, như con người cúi mình trước trời, để học cách sống lâu, sống bền. Từ những bông lúa đầu tiên, làng bản hình thành. Bếp lửa được giữ. Tiếng đàn tính cất lên. Then theo mùa mà neo lại trong đời sống.

Lịch sử đi qua miền núi không bằng những bước chân rầm rộ. Nó đi qua bằng những năm đói câm lặng, bằng những mùa nương không dám gọi tên chiến tranh. Có những lúc, lúa gầy đến mức hạt cơm trắng cũng trở nên dè dặt. Và trong chính những năm tháng ấy, miền núi bắt đầu làm hậu phương theo cách của mình.


Bà tôi kể, ngày xưa các bà mế trong bản địu con sau lưng, đứng bên suối giã gạo. Tiếng chày nện xuống cối đá nghe khô, chắc, đều đặn như nhịp tim của núi. Đứa trẻ ngủ ngoan trong tấm vải địu đã bạc màu. Hạt gạo từ từ trắng ra dưới bàn tay chai sần. Không ai bảo các bà phải làm thế. Nhưng họ vẫn làm, như thể lúa đã dạy rằng: còn gạo thì còn người. Những gói gạo ấy theo chân dân công xuống núi. Không cờ, không trống. Lúa rời bản trong dáng vẻ gầy gò, chưa kịp thơm. Nhưng trong từng hạt gạo là mồ hôi, là bếp lửa, là phần ăn được sẻ bớt. Người lính nơi tiền tuyến có thể không biết tên bản, không biết tiếng Then, nhưng miền núi biết rất rõ: mình đang nuôi một phần sự sống cho cuộc chiến.


Có thể người ta rời làng. Nhưng lúa thì không. Nó ở lại. Ở lại với đất bị nứt vì bom, với ruộng bị bỏ quên vì người đi chưa hẹn ngày về. Lúa cắm rễ như giữ vía cho bản. Giữ cho bếp không tắt. Giữ cho con người còn đường quay lại.

Hòa bình đến, lúa xanh lên đầu tiên. Không phải bằng tiếng reo mừng, mà bằng màu xanh lan dần, bền bỉ, từ nương cao xuống bãi thấp. Nhưng miền núi chưa kịp thở dài thì nước lũ lại về. Có năm, lúa vừa cấy đã bị cuốn đi trong một đêm mưa dài. Bùn đá lấp ruộng. Dòng suối đổi dòng. Mùa màng gãy ngang.

Trong những mùa nước dữ ấy, người mẹ năm xưa lại cúi xuống đất. Vá bờ ruộng bằng tay. Nhặt từng gốc lúa sót lại. Cấy muộn hơn mùa, thấp hơn vụ, nhưng không bỏ. Lúa của miền núi quen sống thấp. Quen chịu lũ xối. Quen đứng dậy sau đổ nát. Như chính con người nơi này.


Rồi lúa bắt đầu đi xa hơn. Không chỉ theo chân dân công, mà theo dòng sông lớn, cùng với hạt gạo miền xuôi theo tàu ra biển. Hạt gạo miền núi bước vào thương trường bằng dáng vẻ lặng lẽ của mùi nếp nương đặc sản Bắc Kạn như đây zang Tân Sơn, khẩu nua lếch Cốc Đán, Ngân Sơn… thơm lừng. Trong đó vẫn còn tiếng chày giã gạo bên suối, còn mùi chàm cũ, còn ký ức của chiến tranh và lũ lụt chưa kịp phai. Hạt gạo không khoe mình đã đi xa đến đâu. Nó chỉ cho thấy mình đã đi qua những gì.

Thời hội nhập đến không làm lúa mất gốc. Ngược lại, càng đi xa, hạt gạo càng rõ nguồn cội. Nó đến từ những cánh ruộng không thẳng cánh cò bay mà xếp bậc thang tầng tầng lớp lớp ven đồi ven núi  nhưng bền bỉ. Từ những bà mẹ không tên đã gánh cả phần ăn của mình cho tiền tuyến. Từ miền núi từng âm thầm làm hậu phương trong chiến tranh và chỗ dựa trong thiên tai.


Có những chiều đứng bên ruộng, nhìn lúa trổ bông, tôi hiểu rằng lịch sử của đất nước này không chỉ nằm trong những trang viết. Nó nằm trong dáng lưng còng bên suối, trong tiếng chày nện xuống cối đá, trong những bao gạo gùi qua dốc, trong những thửa ruộng được vá lại sau lũ. Đó là lịch sử của sự nhẫn nại thứ sức mạnh không ồn ào nhưng chưa bao giờ vơi cạn.

Cây lúa vẫn ở đó. Đi qua mở đất. Đi qua chiến tranh. Đi qua lũ dữ. Đi qua đổi mới. Và hôm nay, đi vào hội nhập. Nó không đứng thẳng để phô bày sức mạnh. Nó cúi đầu để tồn tại lâu dài. Như miền núi. Như người mẹ năm xưa. Như cách đất nước này lớn lên: chậm, sâu, và không bao giờ rời khỏi đất mẹ.