Mùa gặt tới là mùa vui nhất trong năm. Cả làng kéo nhau lên nương, tay cầm lưỡi liềm, địu gùi. Bắt đầu từ bờ nương, từng người khom lưng, tay trái nắm bó lúa, tay phải quạt liềm. Xoèn xoẹt, những bó lúa rơi xuống đất. Trẻ con chạy theo sau, túm lúa lại thành bó to, trói bằng chính cây lúa nương.


Bài dự thi “Lúa gạo Việt – Nguồn cội và tương lai”

HOÀI NIỆM LÚA NƯƠNG

TĂNG HOÀNG PHI (phường Từ Liêm, Hà Nội)

 

Từ sáng sớm, cha đã vác cuốc lên vai. Con theo sau, tay ôm gùi hạt giống. Đường lên nương dài quanh co, uốn khúc theo lưng chừng núi. Chân đạp lên từng tảng đá sừng sững, tay bám vào rễ cây để không trượt xuống vực. Suối nhỏ chảy róc rách bên đường, nước trong vắt, lạnh buốt. Con phải lội qua ba lần mới tới được mảnh nương nhà mình.

Cha đi trước, bước chân vững chãi dù đường dốc trơn trượt. Gặp chỗ gồ ghề khó đi, cha quay lại, chìa tay kéo con vượt qua. Bàn tay cha thô ráp, chai cứng, sần sùi. Nhưng lạ thay, mỗi lần nắm lấy tay con, cha lại nhẹ nhàng đến lạ, như sợ làm đau con vậy. Con ngẩn người, nghĩ về đôi bàn tay ấy. Đó là những vết chai, sần sùi dấu tích của bao nhiêu mùa lúa nương.

Nương năm nay cao hơn năm trước. Cha nói đất mới, cao mát hơn, lúa sẽ ngon. Nhưng con biết thật ra là mảnh thấp đã cạn úm, không còn màu mỡ. Phải lên cao, phải cày xới đất mới. Mồ hôi cha chảy ròng ròng khi cuốc từng luống. Áo ướt sũng dính chặt vào lưng gầy. Con ngồi sau lưng cha, tay bới đất, ngón tay đặt từng hạt giống xuống. Một hạt, rồi một hạt nữa. Bàn tay con bé xíu nhưng phải làm công việc này cả ngày trời.Trưa nắng, cha dừng tay nghỉ. Mở gói cơm mẹ gói từ sáng, bên trong chỉ có cơm nguội và chút muối rang. Cha xới cho con một bát đầy, còn mình chỉ xới nửa bát. Con há hốc “Sao cha ăn ít vậy?”. Cha cười khẽ “Cha no rồi, con ăn đi”.

Tháng đầu tiên, lúa mới lên non. Xanh mướt bạt ngàn hi vọng. Nhưng cỏ dại mọc nhanh hơn lúa nhiều. Cả làng lại rủ nhau lên nương làm cỏ. Mẹ cũng lên nương. Mẹ làm chậm hơn mọi người vì phải trông ba đứa em nhỏ của con nữa. Thằng út mới ba tuổi, ngồi bên gốc cây, khóc mè nheo đòi về. Con bỏ việc đang làm, chạy lại bế thằng út. “Mẹ cứ làm đi, để con trông em”. Mẹ nhìn con, mỉm cười. Nụ cười mẹ lúc ấy con nhớ mãi. Nó vừa mệt mỏi vừa vui vẻ, vừa xót xa vừa tự hào.

Nắng trưa như đổ lửa xuống gáy. Áo áp sát vào lưng ướt sũng. Nhưng không ai than. Chỉ thỉnh thoảng có tiếng cười vang lên khi ai đó kể chuyện vui. Con thích nhất là những buổi chiều muộn trên nương. Khi mặt trời đã tắt bớt, gió từ thung lũng thổi lên mát rượi. Lúa đung đưa theo gió, âm thanh xào xạc êm ru. Cha ngồi nghỉ trên thửa ruộng vừa cuốc xong, nhìn xuống làng xa xa dưới chân núi. Khói bếp từng nhà bắt đầu bốc lên mờ ảo. Con ngồi bên cạnh cha, lòng tràn ngập yên bình.

Nhưng không phải năm nào cũng được như vậy. Có năm mưa đến sớm, cuốn trôi cả luống lúa non. Có năm hạn hán kéo dài, lúa vàng khô trước khi trổ bông. Những năm ấy, cả làng buồn thiu. Ai cũng biết mùa đói sắp tới. Và rồi những ngày đó thật sự đến. Thóc trong chum cạn dần. Bữa ăn từ ba bát xuống hai bát, rồi một bát. Cha mẹ bảo các con ăn trước, người lớn ăn sau. Nhưng con biết trong nồi chẳng còn gì. Mấy hôm liền, con thấy mẹ chỉ ăn nước cháo loãng, hạt cơm để dành cho mấy anh em con. Mẹ bảo mẹ đau bụng, ăn cháo cho dễ tiêu. Nhưng con biết mẹ đang hi sinh cho chúng con.

Cả nhà phải lên rừng đào củ mài. Ngày xưa ăn củ mài mãi thằng út chán, lúc nào cũng mong muốn được ăn những thứ khác. Chiều ấy cha từ đâu về mang theo những bắp ngô. Cha nói với mẹ “Các con còn nhỏ, chúng phải đi học, phải có cơm ăn mới có sức học chữ được”. Con đủ lớn khôn nghe nước mắt chảy ướt đẫm gối. Từ nhỏ đến giờ, con vẫn thường phàn nàn sao bạn thành phố được ăn no đủ, còn con thì phải cơ cực thế này. Bây giờ con mới hiểu, mỗi hạt gạo con ăn là cả máu thịt của cha mẹ. Là những giọt mồ hôi trên nương. Là nỗi đau lặng thầm mà cha mẹ nuốt vào trong.

Mùa gặt tới là mùa vui nhất trong năm. Cả làng kéo nhau lên nương, tay cầm lưỡi liềm, địu gùi. Bắt đầu từ bờ nương, từng người khom lưng, tay trái nắm bó lúa, tay phải quạt liềm. Xoèn xoẹt, những bó lúa rơi xuống đất. Trẻ con chạy theo sau, túm lúa lại thành bó to, trói bằng chính cây lúa nương. Ai cũng cười, ai cũng hát rổn rang. Tiếng hò hát vang khắp sườn đồi. Năm ấy, mùa lúa được mùa. Cha ngồi giữa đống lúa, mặt rạng rỡ như con chưa từng thấy. Mẹ đứng bên cạnh, tay quệt nước mắt. “Năm nay các con no cơm rồi, có sức đi học rồi”. Mẹ nói vậy rồi ôm lấy thằng út, khóc nức nở. Bà con hàng xóm cũng vui, ai ai cũng chúc mừng nhà mình. Nhưng con biết, đằng sau niềm vui ấy là bao nỗi lo lắng đã qua.

Bữa cơm gạo mới là bữa cơm thiêng liêng nhất. Mẹ vo gạo thật kỹ, từng hạt lấp lánh như ngọc. Đổ vào nồi, đổ nước vừa đủ. Khi nắp vung mở ra, hơi nước bốc lên nghi ngút trắng xoá, mùi cơm thoang thoảng ngọt dịu. Cả nhà quây quần bên mâm. Không cần thức ăn gì, chỉ cần muối vừng rang thơm. Mẹ xới cho từng đứa. Bát con đầy ắp, bát cha mẹ lại ít hơn hẳn. Con để ý, liếc nhìn mẹ. Mẹ thấy vậy, cười nói “Mẹ ăn ít thôi, để các con ăn no đi học”. Con cầm bát cơm, nước mắt tự nhiên trào ra. Từng hạt cơm mềm dẻo, ngọt thanh. Con nhai chậm rãi, muốn giữ lại hương vị này mãi trong miệng. Nhưng đắng hơn cả là nỗi xót xa khi nghĩ đến cha mẹ.

Cha đưa bát cơm lên cao, cúi đầu tạ ơn trời đất. Mẹ mỉm cười nhìn các con ăn ngon lành. Ba đứa em nhỏ ăn lia lịa, cười nói om sòm. Chỉ có con, lặng lẽ nhìn cha mẹ. Nhìn những sợi tóc bạc lẫn trong mái tóc đen của mẹ. Nhìn bàn tay chai sần của cha. Nhìn những vết nhăn quanh khóe mắt cha mẹ. Con biết, tất cả đều vì con, vì các em. Từng hạt lúa nương ấy chẳng chỉ nuôi sống cơ thể bọn con, mà còn chở những ước mơ, những hy vọng mà cha mẹ không nói ra nhưng cất giữ trong tim.

Hôm ấy, sau bữa cơm, cha bảo con “Năm nay con đi học được cả năm rồi. Cha mẹ vui lắm”. Con gật đầu, không nói được lời nào. Cha tiếp “Con cứ học, đừng lo việc nương. Cha còn khỏe, còn cày cuốc được”. Mẹ ngồi bên cạnh, gật gù. “Ừ, con học hành cho tử tế, để mai sau khỏi vất vả như cha mẹ”. Con ôm lấy cha mẹ, khóc nức nở. Bấy lâu nay, con chỉ biết than thân trách phận, không hiểu được tấm lòng cha mẹ. Giờ đây, con mới thấu. Mỗi hạt gạo con ăn là cả một mảnh tình thương của cha mẹ. Là cả một niềm hy vọng rằng con sẽ có tương lai tốt đẹp hơn.

Bây giờ con đã lớn, đã xuống thành phố sinh sống. Học hành xong, con có công việc ổn định. Chẳng còn ai trồng lúa nương nữa. Đường lên nương xưa không còn lối mòn, cỏ dại phủ kín. Những mảnh nương hoang vắng, chỉ còn cây rừng mọc um tùm. Cha mẹ cũng đã già, không còn sức trèo đèo lội suối nữa. Nhưng mỗi khi ăn cơm, con vẫn nhớ. Nhớ mùi lúa chín trên nương. Nhớ tiếng gió thổi qua triền núi. Nhớ bàn tay cha chai sần khi cầm cuốc. Nhớ nụ cười mẹ trong bữa cơm gạo mới. Nhớ những bữa ăn thiếu thốn nhưng đầy ắp tình thương. Nhớ giọng cha khàn khàn “Con cứ học, cha còn khỏe”. Nhớ câu mẹ nói “Các con no cơm rồi có sức đi học”.

Lúa nương đã nuôi sống bao thế hệ người dân vùng cao mình. Từng hạt gạo trong đó là máu thịt, là xương tủy của người trồng. Là tình thương, là hy sinh. Là những giọt mồ hôi, nước mắt của cha mẹ đổ xuống đất. Là niềm hy vọng thầm kín rằng con cái sẽ có cuộc sống tốt đẹp hơn. Con biết ơn những hạt lúa ấy. Biết ơn cha mẹ đã dành cả cuộc đời trên nương, để con có cơm ăn, có sách vở. Dù có đi đâu, xa đến đâu, trong tim con vẫn mãi là đứa trẻ ngồi bên cha, nhìn nương lúa xanh mướt trên sườn đồi cao. Vẫn mãi là đứa con nằm nghe cha mẹ thì thầm đêm khuya “Bọn trẻ phải đi học, phải có cơm ăn mới có sức học chữ được”. Lúa nương không chỉ nuôi sống thân thể con. Nó còn chở những ước mơ, những hy vọng mà cha mẹ đã gieo vào từng hạt giống. Và con, đã trưởng thành nhờ những hạt lúa ấy, nhờ tình thương vô bờ bến của cha mẹ.