Hành trình thương hiệu gạo ST25 được tác giả Diệp Bần Cò viết thành một truyện ngắn nhiều chi tiết thú vị. Nguyên mẫu nhân vật Hồ Quang Cua qua góc nhìn văn học cũng lấp lánh vẻ đẹp khác của lao động và sáng tạo.


 Bài dự thi “Lúa gạo Việt – Nguồn cội và tương lai”

HẠT GẠO MANG LINH HỒN NGƯỜI

Truyện ngắn của DIỆP BẦN CÒ (ấp Phước Hòa A, xã An Thạnh, Cần Thơ)

 

Buổi chiều, gió từ phía biển thổi vào, lồng lộng qua những cánh đồng bao la đang trổ đòng. Mùi hương cốm non dìu dịu, quyện với vị mặn của hơi đất và mùi bùn tanh của những mảnh ruộng vừa đắp bờ. Trên cánh đồng ấy, một dáng người lom khom giữa thửa ruộng, chiếc nón lá đã sạm màu nắng, đôi bàn chân chai sạn, móng nhuốm màu phèn vàng. Đó là ông Hồ Quang Cua - người kỹ sư của ruộng đồng, người mà bà con quen miệng gọi bằng cái tên thân thương: ông Cua gạo ST.

Từ xa, bóng ông nghiêng nghiêng giữa màu xanh non, hòa lẫn vào đồng lúa như một phần không thể tách rời. Tiếng cúm núm khàn khàn vọng lại từ bìa ruộng, nhưng ông vẫn chưa rời tay khỏi lúa. Trong ánh chiều rực vàng, hình ảnh ấy khiến ai đi ngang cũng dừng lại, khẽ nói với nhau:        

- Ổng đó, ông Cua đó. Cái người bỏ cả đời theo cây lúa.

Tuổi thơ của ông gắn liền với mùi rơm, mùi đất, tiếng mẹ giũ rạ sau mùa gặt và giọng cha trầm ấm giữa gió đồng:

- Cây lúa nuôi người, con ơi. Cứ yêu nó đi, nó chẳng phụ mình đâu!

Từ khi còn là cậu bé, Cua đã thích mày mò trong đám lúa. Thấy bông nào lép, hạt nào đục, cậu lại lật ra xem, hỏi cha đủ điều. Bạn bè rủ nhau bắt cá, tắm sông, còn cậu chỉ thích ngồi bên bờ ruộng nhìn lúa cúi đầu dưới nắng, nghe tiếng ếch kêu như khúc hát ru mùa.

Lớn lên, khi nhiều người chọn nghề “đỡ cực”, cậu thanh niên ấy vẫn một mực thi vào Khoa Nông nghiệp – Đại học Cần Thơ. Ai cũng thắc mắc:

- Sao không chọn ngành nhẹ nhàng, lại đâm đầu vô cái nghề ăn nắng ăn gió?

Cậu chỉ cười hiền:     

- Muốn hiểu đất, hiểu lúa để giúp quê mình trồng được hạt gạo ngon hơn.

Ra trường, ông không lên thành phố, cũng chẳng chọn phòng lạnh. Ông trở lại Sóc Trăng - mảnh đất quê nghèo nhưng nặng tình, xin làm ở ngành nông nghiệp. Người ta khuyên:

- Có bằng kỹ sư sao không ở văn phòng, lúa mọc ngoài đồng đâu cần ông.

Ông đáp:        

- Lúa đâu mọc ở văn phòng. Lúa mọc ngoài đồng và tôi muốn ở bên nó.

Từ đó, đôi chân ông không lúc nào khô đất. Mưa tạt mặt, nắng cháy da, ông vẫn lội ruộng đo pH, lấy mẫu, ghi chép tỉ mỉ từng con nước, từng luồng gió.

Miền Tây năm ấy khổ lắm. Mùa nắng, nước rút sâu, ruộng nứt nẻ như da người già. Đến mùa mưa, nước dâng mênh mông, tràn vào tận bếp. Rồi đến năm hạn mặn, nước biển tràn lên, tôm cá chết trắng đồng, lúa cháy lá từng thửa. Người nông dân chỉ biết đứng nhìn, cầm nắm đất mà nghẹn ngào:

- Công sức nửa năm trời, giờ tan tành hết rồi…

Ông Cua đi từng ấp, từng ruộng, ghi chép độ mặn, thử giống, tìm nguyên nhân. Có lần, ông Sáu - người nông dân thân quen ở Vĩnh Châu - nắm tay ông, giọng run run:

- Lúa mình cực lắm chú Cua ơi! Một ký gạo bán chưa bằng chai nước suối. Bán ra nước ngoài thì bị chê, họ nói gạo Việt không thơm, không dẻo. Trong khi mình cực khổ dữ lắm...

Nghe vậy, ông chỉ im lặng. Chiều đó, ông ngồi giữa đồng, nhìn lúa đong đưa trong gió mà lòng nặng trĩu. “Cây lúa nuôi người, mà sao người vẫn chưa đủ sức nuôi lại cây lúa?”

Đêm về, trong căn nhà nhỏ chỉ có ánh đèn dầu leo lét, ông viết vào sổ tay:

- Phải làm cho hạt gạo Việt có tên, có thương hiệu, có linh hồn. Để người nông dân ngẩng đầu mà sống.

Một trưa tháng Ba năm 1996, mặt trời đổ lửa, ông phát hiện vài cây lúa có gốc tím, hạt thon dài khác lạ. Ông nhổ lên ngắm nghía, lòng xôn xao. “Phải chăng đây là dấu hiệu của một giống lúa mới?”

Đêm ấy, ông không ngủ. Ngoài kia, ếch kêu râm ran, còn trong nhà, ánh đèn dầu soi rõ khuôn mặt người kỹ sư trăn trở. Ở đâu đó, người ta vừa tung ra giống lúa thơm Thái Lan không cảm quang - thứ gạo được gọi là “hạt vàng”. Ông đọc tin, rồi khẽ gập báo lại, trong lòng dấy lên một nỗi đau thầm:

- Người Việt gieo hạt giỏi hơn ai hết, sao hạt gạo Việt vẫn bị bán rẻ ngoài chợ thế giới?

Từ đêm đó, ông bắt đầu hành trình dài dằn dặc - một hành trình không chỉ với lúa, mà với chính lòng mình.

Ngày nối ngày, ông cùng cộng sự mày mò chọn giống, lai tạo, theo dõi từng thay đổi nhỏ. Có năm ruộng ngập mặn, giống mới chết trắng. Có năm lúa trổ sớm, hạt không thơm, bị bệnh đạo ôn tấn công. Có mùa mưa dầm, cả nhóm phải dựng lều giữa đồng, lưng dính bùn, cơm ăn cùng muỗi. Nhưng ông vẫn kiên định:

- Cây lúa cũng có linh hồn. Nó chỉ cho hạt ngon khi mình hiểu và thương nó thật lòng.

Nhiều lần thất bại khiến người khác nản lòng. Ông lặng lẽ nhặt những bông lép, vuốt nhẹ:

- Thất bại cũng là hạt giống, miễn mình biết gieo lại.

Cứ thế, từng giống ST ra đời: ST1, ST3, ST5, ST10… Mỗi con số là một kỷ niệm, là bao đêm không ngủ, là bao mùa mưa lũ. Mỗi lần thành công, ông lại tự nhủ:

- Một bước nhỏ, nhưng là bước của người Việt trên con đường đi tìm chỗ đứng cho hạt gạo mình.

Một năm nọ, ông được mời dự hội nghị quốc tế về xuất khẩu gạo. Trong căn phòng sáng đèn, người ta nói về giá, thị phần, “chuỗi giá trị toàn cầu”. Một vị khách nước ngoài mỉm cười, buông câu hờ hững:

- Gạo Việt Nam giá thấp, chất lượng không ổn định. Các ông chỉ giỏi sản lượng thôi.

Câu nói ấy như dao cứa vào tim. Ông nhớ đến những bàn tay chai sạn, những người nông dân dầm mình trong nước mặn. Đêm ấy, ông về khách sạn, không ngủ, chỉ ngồi viết mấy dòng:

- Phải làm cho thế giới nếm được hương lúa Việt.

Từ hôm đó, ông làm việc không ngơi nghỉ. Dù mưa lớn hay nước dâng, ông vẫn lội ruộng. Bà vợ khuyên:

- Ông ơi, lúa còn nhiều mùa, còn ông chỉ có một thân!        

Ông chỉ cười: 

- Nếu mình không đi bây giờ, hạt gạo Việt còn bị lạc lõng mãi.

Rồi một ngày, trong phòng thí nghiệm nhỏ, hương lúa thơm ngát tỏa ra, quyện giữa mùi cốm non và dứa dại. Ông đứng lặng, bàn tay run run cầm hạt gạo trắng trong, thon dài. Ông mang về, nấu thử nồi cơm đầu tiên. Mùi thơm, dẻo, ngọt thanh, gợi nhớ cả bầu trời quê hương. Bà nhìn ông, khẽ cười:

- Ngon lắm, ông à. Cái mùi này… có khi người ta nhớ cả đời!

Ông gật đầu, mắt rưng rưng. Giấc mơ đã thành hình - hạt gạo có hồn, có mùi, có lòng người.

Năm 2017, gạo ST24 được vinh danh là một trong ba loại gạo ngon nhất thế giới tại Ma Cao. Khi đồng nghiệp báo tin, ông đang ngoài ruộng. Ông ngẩng lên, nước mắt hòa trong nắng. Cả đời cắm đầu xuống đất, nay mới có dịp ngẩng lên trời mà vẫn thấy hương lúa y như thuở đầu.

Hai năm sau, ST25 lại giành ngôi vị “Gạo ngon nhất thế giới” tại Philippines. Báo chí hỏi ông cảm nghĩ, ông chỉ mỉm cười:

- Tôi mừng vì cuối cùng hạt gạo Việt đã được gọi bằng cái tên xứng đáng của nó.

Niềm vui chưa lâu, ông lại lo lắng. Tin đồn doanh nghiệp nước ngoài định đăng ký bảo hộ “ST25” khiến ông mất ăn mất ngủ. Cả đời gắn với ruộng, nay ông phải học cách viết hồ sơ, chứng minh bản quyền. Có đêm, ông ngồi một mình nghe mưa rơi trên mái tôn, lòng nặng trĩu:

- Tôi chỉ muốn bảo vệ hạt gạo này cho nông dân mình thôi. Nó đâu phải của riêng tôi!

Sáng hôm sau, ông lại ra đồng, lấm bùn mà cười. Với ông, chỉ cần thấy lúa còn trổ bông, người dân còn sống được bằng lúa, là đủ.

- Còn lúa là còn tôi ở đây! – ông nói.

Ba mươi năm kể từ ngày ông nhặt cây lúa tím đầu tiên, những giống ST đã phủ khắp đồng bằng sông Cửu Long. Nơi từng mặn chát nuôi tôm, giờ lại xanh lúa. Người ta gọi điện khoe:

- Ông Cua ơi, vụ này trúng lớn, lời hơn năm chục triệu một héc-ta!

Nghe vậy, ông chỉ cười hiền:

- Vậy là hạt gạo đã trả ơn đất rồi!

Một lần, ông về lại ruộng cũ, ông Sáu ra đón, tay run run cầm bát cơm nóng:

- Ông ăn thử coi, cơm ST25 đó nghen. Nhờ ông mà tụi tui có cơm ngon, con tui được học tiếp Đại học.

Ông Cua cười, mà nước mắt chảy dài. Ông hiểu: giấc mơ của mình không nằm trên bàn vinh danh, mà nằm trong nồi cơm dẻo giữa làng quê.

Có sinh viên trẻ hỏi:

- Thưa chú, chú có hối tiếc khi cả đời chỉ theo cây lúa không?

Ông trầm ngâm, rồi đáp:

- Không đâu, cháu. Hạt gạo là kết tinh của đất, nước, mồ hôi và lòng người. Khi thấy nông dân bán được hạt gạo thơm hơn, giá cao hơn, tôi thấy đời mình đủ rồi.

Ông cúi xuống, vốc nắm đất phèn lên tay, nhìn về phía ruộng vàng đang rì rào trong gió:

- Hạt gạo cũng có linh hồn, cháu à. Nó biết ơn những bàn tay đã nâng niu nó!

Hoàng hôn rót xuống cánh đồng, tiếng cúm núm gọi bầy vang vọng. Dáng ông Cua nhỏ bé mà rạng rỡ như một phần của đất, của lúa, của quê hương.

Giờ đây, khi thế giới nhắc đến gạo Việt, người ta nhớ đến Hồ Quang Cua - người kỹ sư có móng chân vàng phèn, có giấc mơ lớn hơn đời mình. Hạt gạo ấy đã vượt biên giới, đi vào bếp ăn năm châu, nhưng vẫn giữ nguyên hương đất quê - thứ hương chỉ người hiểu ruộng đồng mới tạo nên được.

Và đâu đó, trong một buổi chiều muộn, giữa tiếng gió đồng, bóng ông vẫn thấp thoáng giữa ruộng lúa, nhặt từng bông rơi, ánh mắt xa xăm như trò chuyện với đất, với trời, với chính giấc mơ của mình. Giấc mơ về hạt gạo mang linh hồn Việt Nam.