Suy tư của tác giả Trần Kế Hoàn ở Ninh Bình: ‘Mỗi hạt gạo là một ký tự cổ, viết bằng ánh nắng và nước mắt/ Người Việt đọc nó bằng vị mặn của giọt mồ hôi, bằng nỗi nhớ đồng xa trong bữa cơm chiều phố thị’.
Bài dự thi “Lúa gạo Việt – Nguồn cội và tương lai”
TRẦN KẾ HOÀN (Tổ dân phố Tây Côi Sơn, xã Vụ Bản,
tỉnh Ninh Bình)
NGHÌN NĂM BÔNG LÚA NỞ HOA TRÊN MẶT ĐẤT
1.
Trên tấm bản đồ của phù sa,
những hạt mầm không ngủ.
Chúng nằm trong ký ức của dòng sông
và trong tiếng thở của mẹ khi cúi
xuống mùa cấy.
Có thể,
nền văn minh không bắt đầu từ bánh xe
mà từ giọt mồ hôi hòa vào bùn,
từ bàn tay biết nắn hình bông lúa
chín.
2.
Mỗi hạt gạo là một ký tự cổ,
viết bằng ánh nắng và nước mắt.
Người Việt đọc nó bằng vị mặn của giọt
mồ hôi,
bằng nỗi nhớ đồng xa trong bữa cơm
chiều phố thị.
Có khi, hạt gạo là quân lương
giữ lưng dân tộc khỏi đói
trong những cuộc hành quân của lịch
sử.
Có khi, nó là bình minh,
trong bát cơm dâng lên Tổ tiên
nghi lễ giản dị mà thiêng liêng như khởi nguyên của đất.
3.
Giống lúa cổ ngủ trong hồn đất
tỉnh giấc bằng hơi thở của nhà khoa học hôm nay.
Ruộng bậc thang - bản trường ca khắc trên sườn núi,
đồng bằng - tấm gương soi mây,
mỗi cánh cò bay ngang là một lời tri ân.
4.
Những người trồng lúa
không viết sử,
nhưng lịch sử in trên tay họ,
trên nếp nhăn của bàn chân đi qua mùa
nước nổi.
Họ gieo những hạt giống xanh
trong vùng ký ức cộng đồng,
để mai này, khi thế giới tìm lại
“tương lai xanh”,
Việt Nam mỉm cười bằng màu lúa chín.
5.
Bây giờ,
khi hạt gạo vượt sóng ra khơi,
nó mang theo bóng dáng những người
không tên,
những cánh đồng không còn biên giới.
Từ Trà Vinh đến Điện Biên, từ Thái
Bình đến An Giang,
nền văn minh lúa nước hóa thân vào mỗi
hạt cơm,
thành linh hồn của đất.
NHỮNG HẠT LÚA MANG HÌNH KHUÔN MẶT CỦA
ÁNH SÁNG
Trên cánh đồng
bầu trời lật nghiêng như một chiếc
gương cổ,
và hạt lúa rơi xuống như giọt ký ức
của Thượng đế lạc vào đất.
Người nông dân bước đi,
bóng anh chảy tràn trên mặt nước,
hóa thành vô số hình người đang cấy,
mỗi dáng cúi là một vũ điệu cổ
từ thời nhân loại còn chưa biết nói
lời biết ơn.
Mặt trời mọc từ đôi tay,
trăng tròn trong vành liềm.
Không ai biết anh đang gặt lúa
hay đang thu hoạch ánh sáng.
Trong hạt mầm có giấc mơ của gió,
và trong từng giọt mồ hôi
là bản đồ của vĩnh hằng.
Anh trồng cả thời gian xuống đất,
để sáng mai mọc lên những chiếc đồng
hồ bằng bông lúa.
Cánh đồng bỗng chuyển động
những bông lúa trổ bông mang khuôn mặt
người mẹ,
người cha, người đi xa chưa kịp về.
Tất cả cùng cúi đầu,
như một dàn hợp xướng của im lặng đang
hát bài “sinh tồn”.
Anh ngẩng lên nhìn trời
chỉ thấy những cánh cò bay ngược mang
theo lời của đất:
“Tồn tại là gieo yêu thương là gặt.”
Rồi hạt lúa nở ra,
một vũ trụ mới mở mắt,
ánh sáng rụng xuống thành cơm,
và con người ăn vào chính phần linh hồn của mình.
LỜI HẠT LÚA
Ta, hạt lúa nhỏ nhoi
sinh ra từ hơi thở của đất
và giọt mồ hôi rơi xuống
ấm như một lời cầu nguyện chưa thành
tiếng.
Người gieo ta giữa mùa gió chướng,
đôi tay rám nắng mà hiền như gió sông.
Người không biết
trong từng nhát cuốc
ta nghe được nhịp tim của đất Mẹ và
bài hát dài của lịch sử.
Ta lớn lên
trong nỗi cô đơn của mầm non biết mơ.
Trời nắng thì cháy da,
trời mưa thì ngập lá,
nhưng ta vẫn đội bùn đi lên
như cách con người đi qua khổ nạn
để tìm thấy mình trong ánh bình minh.
Khi ta trổ bông,
mặt trời dừng lại trên mái tóc người
cấy.
Gió đi qua đồng,
thì thầm như đang đọc một khúc kinh về
sự bền bỉ.
Người gặt ta,
mỗi nhát liềm là một nhịp thở của vũ
trụ.
Ta nằm trong bàn tay chai sạn,
như đứa con trở về lòng mẹ,
nghe trong im lặng
tiếng đất trời khẽ hát bài “cảm ơn”.
Rồi ta hóa thành cơm,
trắng như giấc mơ bình dị nhất.
Người ăn ta để sống, để hóa thành máu,
thành ý chí, thành nụ cười.
Đừng hỏi ta là ai
ta chỉ là một hạt lúa,
nhưng trong ta có cả vũ trụ cúi đầu
trước mồ hôi của con người.
Không chỉ là cây,
mà là trí nhớ của đất,
là bài ca không lời của người Việt,
vang qua nghìn năm,
và vẫn đang trổ đòng giữa tương lai.
HẠT LÚA NỞ GIỮA VŨ TRỤ TRẦM TƯ
Người nông dân
bước ra từ giọt sương đầu thế kỷ,
trên vai còn đọng tiếng trâu trầm mặc,
và hơi thở đất, mùi mồ hôi biến thành
kinh thánh.
Anh không nói nhiều.
Mỗi nhát cuốc là một câu thơ cắm sâu
vào tầng trầm tích,
của nghìn năm gió, nghìn năm mưa,
nghìn năm đợi hạt mầm bật khóc.
Cái im lặng của anh...
chính là tiếng vang xa nhất của nhân
loại.
Trên đồng, mặt trời mọc từ đôi bàn tay
chai,
ánh sáng ngả nghiêng như lúa trổ bông
trong mắt mẹ.
Cánh cò bay, bóng chữ bay, ký ức bay
về một mùa không ai nhớ rõ,
chỉ còn lại nắm cơm trắng trên bàn
vẫn thơm mùi cánh đồng và nỗi nhọc
nhằn nhân hậu.
Hạt lúa, hạt nhân của sự sống,
nảy chồi giữa vô thường như triết lý
của đất:
“Không có hạt nào rơi xuống vô nghĩa
khi con người còn biết cúi mình.”
Người nông dân, nhà hiền triết không
tên,
viết lịch sử bằng cuốc, bằng trăng,
bằng mưa bão.
Giữa kỷ nguyên máy móc và giấc mơ
silicon,
anh vẫn gieo những bài học giản dị cho
vũ trụ:
rằng thiên đường không nằm trên trời,
mà trong từng giọt mồ hôi hóa thành
hạt gạo trắng ngần.
HẠT LÚA NGHĨ VỀ VÔ TẬN
Khi bàn tay nứt nẻ chạm vào đất,
vũ trụ khẽ rung lên một nhịp thở cổ
sơ.
Hạt lúa - con chữ đầu tiên của Tạo hóa
rơi xuống cánh đồng - như ngôi sao tự
nguyện hóa thân thành sự sống.
Người nông dân không cày ruộng,
mà đang xoay trục Trái Đất.
Mỗi luống cày mở ra một vết nứt của
thời gian,
để mầm xanh trồi lên vá lại những đổ
vỡ của nhân loại.
Gió đi qua,
mang theo tiếng nói không lời của đất.
Mồ hôi chảy,
là dòng sông nguyên sơ nối trời và
người,
nơi thân phận thiêng liêng cùng tìm
lại hình hài.
Khi lúa trổ bông,
cả vũ trụ cúi đầu.
Ánh sáng đi qua từng hạt no tròn
như tư tưởng đi qua linh hồn con
người
biến nỗi nhọc nhằn thành thiền định.
Người nông dân,
ẩn sĩ của những mùa mưa nắng,
đối thoại với vô biên bằng chiếc liềm
cong hình trăng khuyết của trí tuệ.
Và khi anh gặt,
là đang hái lấy chu kỳ tái sinh của
thế giới,
đặt lên bàn thờ nhân loại một hạt cơm
trắng,
như lời kinh nhỏ
về sự sống tiếp tục được gieo... trong từng cái cúi đầu của con người.


