Khi câu hỏi của nông nghiệp đi từ “làm ra nhiều hơn”

đến trả lại gì cho đất sau mỗi mùa vụ”

Có một thời, câu hỏi lớn nhất của nông nghiệp thế giới chỉ gói gọn trong mấy chữ: làm sao có đủ lương thực? Sau chiến tranh, dân số tăng nhanh, nhiều quốc gia đứng trước nỗi lo thiếu đói. Trong hoàn cảnh ấy, tăng năng suất không chỉ là bài toán kỹ thuật mà là bài toán an ninh lương thực, ổn định xã hội và sự sống của hàng triệu con người.

Từ nỗi lo ấy, Cách mạng Xanh xuất hiện như một bước ngoặt. Nhưng sẽ không thật chính xác nếu nói cuộc cách mạng này bắt đầu từ Ấn Độ. Nền móng khoa học quan trọng được hình thành tại Mexico từ chương trình hợp tác giữa Chính phủ Mexico và Quỹ Rockefeller bắt đầu năm 1943. Norman Borlaug cùng các cộng sự phát triển những giống lúa mì thân thấp, kháng bệnh, đáp ứng tốt với thâm canh. Thành tựu ấy giúp Mexico tiến tới tự chủ lúa mì, rồi được chuyển sang Nam Á.

Ấn Độ và Pakistan lại là nơi sức mạnh của cuộc cách mạng bùng lên rõ nhất. Giữa thập niên 1960, các giống lúa mì bán lùn năng suất cao được đưa vào sản xuất tại Ấn Độ. Cùng thời gian đó, Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế ở Philippines phát triển IR8, giống lúa bán lùn được chính thức công bố năm 1966. Năm 1968, William S. Gaud dùng cụm từ “Green Revolution - Cách mạng Xanh” để mô tả sự lan rộng của những tiến bộ ấy.

Điều làm nên Cách mạng Xanh không chỉ là một hạt giống. Đó là cả một hệ thống gồm giống mới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thủy li, cơ giới hóa, tín dụng, khuyến nông và chính sách. Khi các yếu tố cùng vận hành, năng suất tăng nhanh, nhiều quốc gia giảm phụ thuộc nhập khẩu lương thực và một hecta đất nuôi sống được nhiều người hơn. Khoa học nông nghiệp cho thấy con người có thể dùng tri thức để đẩy lùi một phần giới hạn của tự nhiên.

Đó là thành tựu lịch sử cần được nhìn nhận công bằng. Không nên lấy tiêu chuẩn hôm nay để dễ dàng phán xét lựa chọn của một thời mà nạn đói còn ở ngay trước mắt. Nhưng khi nỗi lo thiếu lương thực lùi dần, một câu hỏi khác xuất hiện: cái giá của năng suất là gì?

Muốn giống năng suất cao phát huy tiềm năng, người ta cần nước, dinh dưỡng và khả năng kiểm soát sâu bệnh tốt hơn. Từ đó hình thành nền nông nghiệp thâm canh dựa ngày càng nhiều vào đầu vào bên ngoài. Nhưng khi phương thức ấy lặp lại lâu dài với cường độ cao, những giới hạn sinh thái bắt đầu lộ ra.

Đất là nơi biểu hiện những giới hạn ấy rõ nhất. Trong cách nhìn giản đơn, đất chỉ là nơi giữ rễ cây, còn dinh dưỡng có thể bổ sung từ bên ngoài. Nhưng một nắm đất khỏe là cả một thế giới sống, có vi sinh vật, nấm, chất hữu cơ, nước và không khí. Khi đất bị cày xới quá mức, để trống lâu, độc canh kéo dài hoặc quản lý dinh dưỡng thiếu cân đối, cấu trúc đất và đời sống sinh học có thể suy giảm. Cây vẫn xanh, năng suất vẫn cao một thời gian, nhưng hệ sinh thái bên dưới có thể đang mệt dần.

Người nông dân khi ấy dễ bước vào vòng xoáy: đất yếu thì tăng đầu vào; tăng đầu vào làm chi phí cao; chi phí cao lại buộc phải chạy theo năng suất. Một vụ đạt sản lượng cao chưa chắc đem lại thu nhập cao nếu chi phí tăng nhanh hơn giá nông sản. Những tổn thất do suy giảm đất, ô nhiễm nước hay mất đa dạng sinh học thường không nằm trên hóa đơn của vụ mùa, nhưng cuối cùng xã hội vẫn phải trả.

Kinh tế học giúp nhìn rõ thêm một nghịch lý. Khi giá một nông sản tăng, nhiều người mở rộng diện tích; khi sản lượng cùng tăng, giá có thể giảm. Với những sản phẩm mà nhu cầu ít co giãn, lượng hàng tăng mạnh chưa chắc làm tổng doanh thu tăng tương ứng. Vì vậy, làm ra nhiều hơn” không tự động có nghĩa là “kiếm được nhiều hơn”. Năng suất cây trồng và hiệu quả kinh tế của người trồng là hai chuyện liên quan nhưng không đồng nhất.

Chính từ những giới hạn ấy, tư duy nông nghiệp bắt đầu đổi hướng. Người ta không chỉ hỏi cây thiếu chất gì để bổ sung, mà hỏi hệ sinh thái đất đang mất cân bằng ở đâu; không chỉ hỏi diệt sâu bằng cách nào, mà hỏi vì sao thiên địch suy giảm; không chỉ hỏi cần thêm bao nhiêu nước, mà hỏi đất còn khả năng giữ nước hay không; không chỉ hỏi vụ này thu bao nhiêu tấn, mà hỏi mười vụ nữa mảnh đất còn đủ sức sản xuất hay không.

Nông nghiệp sinh thái được hình thành trong sự thay đổi cách đặt câu hỏi đó. FAO nhìn nhận agroecology - nông nghiệp sinh thái, như cách vận dụng các nguyên lý sinh thái để tối ưu tương tác giữa cây trồng, vật nuôi, con người và môi trường, đồng thời quan tâm đến khía cạnh xã hội của hệ thống thực phẩm. Đây không đơn giản là tranh luận hữu cơ hay hóa học”, càng không phải phủ nhận khoa học hiện đại. Điều thay đổi là từ một cây sang cả hệ sinh thái, từ một vụ sang nhiều mùa, từ năng suất đơn thuần sang sức khỏe đất, nước và cộng đồng.

Luân canh giúp cắt vòng đời sâu bệnh; che phủ đất hạn chế xói mòn và mất ẩm; tăng vật chất hữu cơ cải thiện cấu trúc đất; đa dạng cây trồng tạo thêm không gian cho sinh vật có ích. Nhưng không có một công thức áp dụng cho mọi nơi. Nông nghiệp sinh thái đòi hỏi khoa học đi cùng tri thức địa phương và khả năng quan sát của người nông dân.

Rồi một bước chuyển khác xuất hiện. Nếu tư duy bền vững thường hỏi làm sao giảm tác hại?, nông nghiệp tái sinh đặt câu hỏi mạnh hơn: làm sao phục hồi những gì đã suy giảm?. Đất không chỉ cần ít bị tổn thương hơn mà phải khỏe trở lại. Nước không chỉ cần dùng ít hơn mà phải được giữ tốt hơn. Đa dạng sinh học không chỉ cần bảo vệ mà cần tạo điều kiện phục hồi. Giảm xáo trộn đất, duy trì che phủ, đa dạng hóa cây trồng, giữ rễ sống lâu hơn và bổ sung hữu cơ hợp lý đều hướng tới mục tiêu ấy. Những nghiên cứu tổng hợp gần đây cũng đặt phục hồi sức khỏe đất, đa dạng sinh học và khả năng chống chịu ở vị trí trung tâm của nông nghiệp tái sinh.

Ở điểm này, kinh tế tuần hoàn nối vào nông nghiệp một cách tự nhiên. Nền kinh tế tuyến tính đi theo đường thẳng: khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ. Trong tự nhiên, phần kết thúc của quá trình này thường lại là đầu vào ca quá trình khác. Rơm rạ, vỏ trấu, phân gia súc, phụ phẩm rau quả, bã chế biến hay sinh khối nông nghiệp có thể trở thành phân hữu cơ, thức ăn, năng lượng, vật liệu sinh học hoặc nguyên liệu cho một chu trình mới. Cách tiếp cận kinh tế sinh học và tuần hoàn cũng đang được FAO đặt trong tư duy chuyển đổi hệ thống nông nghiệp - thực phẩm, thay cho mô hình tuyến tính khai thác tài nguyên rồi thải bỏ.

Nhưng tuần hoàn không có nghĩa cứ tận dụng lại là được. Phụ phẩm phải được phân loại, xử lý an toàn và có đầu ra kinh tế. Nếu chi phí thu gom, vận chuyển, xử lý lớn hơn giá trị tạo ra thì mô hình khó bền vững. Vì thế, kinh tế tuần hoàn không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn là câu chuyện thiết kế lại chuỗi giá trị, công nghệ, logistics, thị trường và cách chia sẻ lợi ích giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và cộng đồng.

Nhìn lại, hành trình từ Cách mạng Xanh đến nông nghiệp tái sinh không phải hành trình phủ định quá khứ. Cách mạng Xanh đã trả lời câu hỏi lớn của một thời: làm sao sản xuất đủ lương thực. Chính thành công ấy lại đưa nông nghiệp đến tầng câu hỏi cao hơn.

Hôm qua người ta hỏi bao nhiêu tấn trên một hecta. Hôm nay phải hỏi thêm cần bao nhiêu nước, bao nhiêu đầu vào, nông dân giữ lại bao nhiêu thu nhập, đất khỏe lên hay yếu đi. Và ngày mai còn phải hỏi: sau mỗi mùa vụ, chúng ta trả lại gì cho đất?

Mạch đất vì thế không chỉ kể chuyện đất đã nuôi con người bao nhiêu nghìn năm, mà còn hỏi sau mỗi bước tiến của văn minh, con người hiểu đất sâu hơn đến đâu. Từ Cách mạng Xanh đến nông nghiệp sinh thái, từ giảm tổn thương đến tái sinh, có một thay đổi căn bản: đất không còn được nhìn như nguồn lực vô tận, mà như một cơ thể sống.

Và khi đã nhìn đất như một cơ thể sống, câu hỏi về tương lai nông nghiệp cũng đổi khác: không còn chỉ là làm sao lấy được nhiều hơn từ đất?, mà là làm sao để sau khi con người lấy đi một mùa vàng, đất vẫn đủ khỏe để trao lại những mùa vàng cho các thế hệ sau?.

Lê Minh Hoan

P/s: Bài viết có nhờ đến công cụ tìm kiếm dữ liệu từ AI