Từ “bán được gạo” đến “được thế giới nhớ đến” là một hành trình khác
Có một nghịch lý đáng để ngồi lại với
nhau. Việt Nam nhiều năm thuộc nhóm những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
Hạt gạo Việt đã đi qua nhiều đại dương, có mặt ở nhiều thị trường. Chúng ta có giống
gạo ngon, vùng
nguyên liệu lớn, doanh nghiệp nhiều kinh nghiệm, người nông dân cần cù và cả những loại gạo từng được quốc tế
đánh giá cao.
Vậy mà nếu bước vào một siêu thị ở Tokyo,
Paris, Berlin, Dubai hay New York rồi
hỏi một người tiêu dùng:
“Bạn nghĩ gì khi nghe đến gạo Việt Nam?”,
liệu câu trả lời có rõ
ràng như khi nhắc đến những sản phẩm nổi tiếng gắn với một quốc gia nào đó?
Câu hỏi ấy không nhằm phủ nhận thành tựu.
Chính vì ngành lúa gạo đã đi được một quãng
đường dài nên đã đến lúc hỏi một câu khó hơn: hạt gạo Việt Nam đã đi rất xa về
địa lý, nhưng thương hiệu gạo Việt Nam đã đi xa đến đâu trong tâm trí người tiêu
dùng?
Một container gạo rời cảng Việt Nam, về thống kê thương mại, đó
là gạo Việt Nam xuất khẩu. Nhưng khi đến người tiêu dùng cuối cùng, hạt gạo ấy có thể đã qua nhà nhập
khẩu, nhà phân phối, được đóng gói lại hoặc bán dưới nhãn hiệu khác. Người tiêu dùng có thể đang ăn gạo có nguồn gốc Việt Nam mà không hề biết đó
là gạo Việt Nam.
Đó là khác biệt giữa xuất khẩu sản
phẩm và xuất khẩu thương hiệu. Xuất khẩu sản phẩm trả lời: chúng ta bán được bao nhiêu? Xuất khẩu thương
hiệu hỏi: người mua nhớ chúng ta là ai?
Có mặt trên thị trường chưa chắc đã có mặt trong tâm trí. Đi xa chưa chắc đã được nhớ.
Có một thời, câu hỏi lớn nhất của nông nghiệp Việt
Nam là làm sao có đủ lương thực. Khi ấy, tăng năng suất, cải tiến giống, thủy lợi, cơ giới hóa là những ưu tiên tất yếu. Những
thành tựu đó đã đưa Việt Nam từ chỗ thiếu lương thực trở thành một quốc gia xuất khẩu gạo lớn. Nhưng mỗi giai đoạn lại đặt ra câu
hỏi mới. Khi đã bảo đảm được sản lượng, không thể chỉ hỏi một hecta thu được
bao nhiêu tấn lúa. Phải hỏi thêm một hecta tạo ra bao nhiêu giá trị, bao nhiêu giá trị ấy ở lại với người nông dân, và thị
trường nhớ gì về hạt gạo được làm ra từ hecta ấy.
Nếu sản lượng vẫn là thước đo trung tâm,
hạt gạo dễ được nhìn như một loại hàng hóa.
Trong khi thương hiệu đòi hỏi phải nhìn nó như một sản phẩm có căn cước.
![]() |
Trong thương mại, commodity - hàng hóa tương đối tiêu chuẩn hóa -
cạnh tranh chủ yếu bằng giá, khối lượng, thông số kỹ thuật. Còn branded product
- sản phẩm mang thương hiệu - mang thêm uy tín, nguồn gốc, câu chuyện, trải
nghiệm và niềm tin. Người tiêu dùng
khi ấy không chỉ mua một kilogram gạo, mà
mua một lựa chọn
họ tin tưởng. Vì vậy, chuyển từ bao gạo lớn
trong kho xuất khẩu sang túi gạo trên kệ siêu thị không chỉ là đổi bao bì; đó là
bước sang một logic kinh tế khác, nơi phải hiểu người mua, thiết kế sản phẩm, xây
dựng thương hiệu và tổ chức phân phối.
Một thời gian dài, chúng ta quen bắt đầu bằng câu hỏi: “Mình trồng được cái gì?”. Nhưng kinh tế thị trường bắt đầu bằng
câu hỏi khác: “Người ta cần cái gì?”. Nếu bắt đầu từ cái mình có, quy trình
thường là trồng, thu hoạch rồi tìm người mua. Nếu bắt đầu từ thị trường, phải
nghiên cứu người tiêu dùng,
xác định phân khúc, thiết kế sản phẩm, xác định tiêu chuẩn rồi mới tổ chức vùng nguyên liệu.
Mỗi thị trường, mỗi nhóm người tiêu dùng có một nhu cầu khác nhau: hương vị,
dinh dưỡng, sự tiện lợi, phát thải thấp hay phương thức canh tác thân thiện với
thiên nhiên. Không có một chữ “gạo ngon” chung cho tất cả thị trường. Thương hiệu
bắt đầu từ việc biết rõ mình đang phục vụ ai.
Việt Nam có tài sản lớn là sự đa dạng:
gạo thơm, gạo nếp, gạo đặc sản, gạo phổ thông, vùng phù sa, vùng ven biển, mô hình lúa - tôm. Nhưng sự đa dạng
chỉ thành giá trị
khi được sắp xếp thành một kiến trúc dễ hiểu. Nếu nơi nào cũng nói “gạo
tôi ngon”, “gạo tôi đặc sản”, người tiêu dùng lại khó nhận ra khác biệt.
Thương hiệu không phải là nói mình tốt,
mà là làm cho người khác hiểu mình khác ở điểm nào. Muốn được nhớ, phải dám lựa chọn điều mình muốn được nhớ đến.
Cũng cần phân biệt danh tiếng của một
giống gạo với sức mạnh của một thương hiệu. Một giống nổi tiếng có thể nhanh chóng
trở thành tên thương mại, rồi nhiều doanh nghiệp cùng dùng, nhiều vùng cùng sản xuất, nhiều cấp chất lượng cùng xuất hiện dưới một tên. Danh tiếng
có thể lan nhanh nhưng quyền lực thương hiệu lại bị phân tán. Muốn chuyển danh
tiếng giống thành giá trị
bền vững còn cần nguồn giống chuẩn, vùng
nguyên liệu, kiểm soát chất lượng, truy xuất, bảo hộ tên gọi và trách nhiệm
doanh nghiệp.
Đây cũng là bài toán của tài sản
chung. Nếu một số chủ thể hạ tiêu chuẩn nhưng vẫn sử dụng danh tiếng chung,
uy tín của cả vùng
sẽ bị tổn hại. Vì vậy, thương hiệu vùng
hay thương hiệu quốc
gia phải có thiết
chế quản
trị rõ ràng: ai được dùng
tên, theo điều kiện nào, ai kiểm tra và vi phạm được xử lý ra sao.
Chúng ta đã chú ý nhiều đến khoảng cách
từ cánh đồng đến cảng xuất khẩu, nhưng khoảng cách từ cảng đến bàn ăn cũng quan
trọng không kém.
Chính qua nhà nhập khẩu, phân phối, siêu
thị, nhà hàng và người tiêu dùng,
nhiều giá trị
thương hiệu được tạo ra. Bởi
vậy, đừng chỉ hỏi giá xuất
khẩu bao nhiêu; hãy
hỏi phần giá trị
tăng thêm nhờ thương hiệu nằm ở đâu và có quay trở lại cánh đồng hay không.
Có khi bài toán tương lai không phải là
làm sao bán thêm một triệu tấn, mà là làm sao tạo thêm giá trị trên mỗi kilogram đã bán.
Nói đến thương hiệu gạo, phản ứng quen
thuộc là nghĩ tới một cái tên mới, một logo mới hay một chiến dịch quảng bá mới. Nhưng Việt Nam không thiếu tên,
logo hay nhãn
hiệu. Điều còn thiếu có thể là sự kết nối giữa các tầng thương hiệu. Giống
đi một đường, địa phương một đường, doanh nghiệp một đường, xúc tiến thương mại
một đường, nông dân một đường, chứng nhận một đường. Nếu những con đường ấy không
gặp nhau, nguồn lực sẽ bị phân tán.
Có lẽ phải nhìn thương hiệu gạo Việt
Nam như một hệ sinh thái. Quốc gia tạo uy tín chung. Vùng đất tạo bản sắc. Giống tạo đặc tính.
Nông dân và hợp tác xã giữ chuẩn vùng
nguyên liệu. Doanh nghiệp tạo sản phẩm và chịu trách nhiệm với thị trường. Khoa
học tạo nền tảng chất lượng. Nhà nước xây dựng luật chơi. Hiệp hội tạo cơ chế phối hợp. Thị trường quyết định
giá trị cuối cùng.
Không ai thay thế ai, và cũng không ai
có thể một mình làm nên thương hiệu quốc
gia.
Câu hỏi khó nhất vì thế không phải “Gạo Việt Nam có gì?”, bởi câu trả lời có thể rất dài. Câu hỏi cần đặt ngược lại là: mười năm nữa, khi
một người tiêu dùng
nhìn thấy dòng chữ “Vietnamese Rice”, chúng
ta muốn ba ý nghĩ đầu tiên xuất hiện trong đầu họ là gì?
Ngon? Thơm? An toàn? Bền vững? Phát thải thấp? Đáng tin cậy?
Nếu chính chúng ta chưa thống nhất được
điều muốn thị trường nhớ, rất khó yêu cầu thị trường nhớ đến mình một cách rõ ràng.
Trong thế giới mới, hạt gạo đi xa cũng
cần một dạng “hộ chiếu” của chính mình: đến từ đâu, giống gì, ai trồng, theo quy trình nào, đáp ứng tiêu
chuẩn gì, dấu chân môi trường ra sao. Truy xuất nguồn gốc khi ấy không còn là một
mã QR để trang trí trên bao bì, mà là hạ tầng
dữ liệu của niềm tin.
Và người nông dân không thể đứng ngoài câu
chuyện ấy.
Nếu hiểu người tiêu dùng cuối cùng quan tâm điều gì, sẵn sàng trả thêm
cho giá trị nào, người nông dân sẽ nhìn thửa
ruộng khác đi. Ghi nhật ký không còn là thủ tục. Giảm thuốc không chỉ để đạt chứng
nhận. Giữ đúng giống không chỉ vì hợp đồng. Giảm phát thải không chỉ vì một dự
án. Tất cả trở thành một phần của lời hứa với người tiêu dùng.
Khi ấy, người nông dân không còn chỉ là
người bán nguyên liệu mà trở thành người đồng kiến tạo thương hiệu.
Xuất khẩu nhiều là một thành tựu. Được
thế giới nhớ đến là bước tiếp theo. Ngày hôm qua, chúng ta hỏi làm sao sản xuất nhiều hơn.
Rồi hỏi làm sao xuất khẩu nhiều hơn. Hôm nay phải hỏi làm sao tạo ra nhiều giá trị hơn. Và ngày mai, có lẽ phải hỏi làm
sao để thế giới nhớ đến gạo Việt Nam bằng một hình ảnh mà chúng ta tự hào.
Một con tàu rời cảng, mang theo hàng chục nghìn tấn gạo
Việt Nam. Nhìn con tàu
khuất dần ngoài biển, có thể vui vì
thêm một hợp đồng được hoàn thành. Nhưng hãy thử hỏi thêm: khi những hạt gạo ấy đến
bàn ăn, người dùng
có biết chúng đến từ Việt Nam không? Nếu biết, họ nghĩ gì về Việt Nam? Nếu
thích, lần sau họ có chủ động tìm lại không? Và nếu sẵn sàng
trả giá cao hơn, phần giá trị tăng thêm ấy có quay trở lại cánh đồng, đến với người nông dân hay
không?
Đó mới là những câu hỏi của thương hiệu.
Xuất khẩu là đưa hạt gạo qua biên giới.
Thương hiệu là đưa một cái tên vào trí nhớ. Thương hiệu mạnh hơn nữa là đưa niềm
tin vào lựa chọn của người tiêu dùng.
Hạt gạo Việt Nam đã đi qua rất nhiều
biên giới. Chặng đường tiếp theo có lẽ không còn được đo chủ yếu bằng kilomet hay triệu tấn, mà bằng
một thứ khó nhìn thấy hơn: vị trí của hai chữ “Việt Nam” trong tâm trí người
tiêu dùng
thế giới.
Và khi đã nhìn thấy khoảng cách ấy, một
câu hỏi khác lại hiện ra: các quốc gia đã xây dựng thương hiệu gạo thành công
bằng cách nào?
Lê Minh Hoan
Đón xem bài 3: Đi tìm căn cước cho hạt gạo Việt



