Có những dấu mốc được nhớ bằng những con số. Có những hành trình được đo bằng những sản phẩm mới, những công trình nghiên cứu, những giải thưởng, những thị trường đã mở ra.
Nhưng có lẽ, với ba mươi năm của một Hội đồng Khoa học trong một
doanh nghiệp gắn
bó với nông nghiệp, còn có một cách khác để nhìn lại.
Đó là thử hỏi: ba mươi năm qua, khoa học đã
chạm được đến đâu?
Đã chạm vào từng hạt đất hay chưa?
Đã chạm vào từng dòng nước hay chưa?
Đã chạm vào cây lúa trên đồng bằng, cây cà phê trên cao nguyên, vườn cây ăn trái
miền sông nước hay chưa?
Và quan trọng nhất, khoa học ấy đã chạm
được đến cuộc
sống của người nông dân hay chưa?
Nếu câu trả lời được tìm thấy trên những cánh đồng xanh hơn,
trong những mùa
vụ bớt rủi ro hơn, trong những khoản chi phí giảm xuống, trong thu nhập được cải
thiện và trong nụ cười nhẹ nhõm của
bà con sau một vụ mùa, thì
có lẽ đó chính là phần thưởng
đẹp nhất dành cho những người làm khoa học.
Ba mươi năm nhìn lại, câu chuyện của Hội đồng Khoa học Bình Điền
vì vậy không nên chỉ được kể như câu chuyện của những nhà khoa học ngồi lại với
một doanh nghiệp để nghiên cứu ra những công thức phân bón.
Đằng sau mỗi công
thức là một câu hỏi về đất.
Đằng sau mỗi hạt phân là một câu hỏi về cây trồng.
Đằng sau mỗi quy trình là một câu hỏi về môi trường.
Và đằng sau tất cả những câu hỏi ấy luôn có một người nông dân đang chờ một
lời giải.
Khoa học không dừng lại ở phòng nghiên cứu
Nhiều năm trước, việc một doanh nghiệp
phân bón hình thành và duy trì một Hội đồng Khoa học Kỹ thuật với các chuyên gia về đất, dinh dưỡng cây
trồng, bảo vệ thực
vật, kinh tế và sau này cả
môi trường là một cách tiếp
cận khá đặc biệt. Bình Điền được ghi nhận là một trong những doanh nghiệp tiên phong hình thành mô hình này và đưa
tri thức khoa học trực tiếp vào
phát triển sản phẩm.
Nhưng điều đáng quý hơn sự tiên phong
có lẽ nằm ở một lựa chọn
khác: những nhà khoa học ấy không chỉ ngồi trong phòng họp.
Họ ra đồng. Họ nhìn cây. Họ bốc một nắm
đất. Họ hỏi chuyện bà con. Họ nhìn màu lá để hiểu cây đang thiếu gì, nhìn mặt
ruộng để hiểu đất đang gặp chuyện gì, nhìn cách người nông dân sử dụng phân bón
để biết khoảng cách giữa một công thức khoa học và thực tế sản xuất còn bao xa.
Ngay trong những chương trình gần đây,
Hội đồng Khoa học Kỹ thuật và lãnh
đạo Bình
Điền vẫn trực tiếp xuống đồng ruộng, quan sát sự thay đổi của đất và cây trồng, lắng nghe phản hồi của nông dân để điều chỉnh giải pháp
dinh dưỡng và canh tác.
Có lẽ đó là một hình ảnh rất đẹp của khoa học nông nghiệp:
Khoa học phải có đôi chân để đi ra đồng.
Có đôi tai để nghe người nông dân.
Có đôi mắt để nhìn sự thay đổi của đất.
Và có trái tim để hiểu rằng phía sau mỗi
quyết định kỹ thuật là sinh kế của một gia đình.
Khoa học trước hết phải chạm vào đất
Nói đến phân bón, lâu nay chúng ta thường
hỏi cây cần bao nhiêu đạm, bao nhiêu lân, bao
nhiêu kali. Nhưng càng đi sâu vào nông nghiệp bền vững, chúng ta càng nhận ra một
câu hỏi cần
đặt trước đó: Đất đang như thế
nào?
Đất không phải chỉ là nơi giữ bộ rễ. Đất là một hệ sinh
thái sống. Trong một nắm đất có khoáng chất, hữu cơ, nước, không khí và một thế giới vi sinh vật mà mắt thường không nhìn thấy. Đất khỏe thì cây mới khỏe. Cây khỏe thì người nông dân mới có thể
giảm dần sự phụ thuộc vào những đầu vào tốn kém.
Bởi vậy, tương lai của ngành phân bón có lẽ không
chỉ là câu chuyện “cho cây ăn gì”, mà phải tiến tới câu hỏi lớn hơn: “Làm thế nào nuôi dưỡng sức khỏe của đất để đất tiếp tục nuôi cây?”
Một chuyển dịch tưởng
nhỏ nhưng thay đổi cả tư duy.
Từ bón cho cây sang nuôi đất để nuôi cây.
Từ cố gắng đạt năng suất của một vụ mùa sang gìn giữ sức sản xuất của nhiều
thế hệ mùa
vụ.
Những chương trình gần đây của Bình Điền về “đất khỏe – cây trồng
khỏe”, cải thiện đất phèn, thúc
đẩy phân hủy rơm rạ, tăng hiệu quả
sử dụng dinh dưỡng cho thấy khoa học phân bón đang bắt đầu đi theo hướng rộng hơn
như vậy.
Và có lẽ trong ba mươi năm tiếp theo,
mỗi hạt phân mang thương hiệu Đầu Trâu không chỉ cần trả lời cây trồng sẽ tăng năng suất bao nhiêu,
mà còn cần trả lời: Sau một mùa vụ, đất có khỏe hơn không?
Khoa học phải chạm vào nước
Từ đất, chúng ta nhìn sang nước. Người
nông dân đồng bằng hiểu nước như hiểu tính tình của một người bạn lâu năm.
Có lúc nước đem phù sa
về.
Có lúc nước mang theo mặn.
Có lúc nước thiếu.
Có lúc nước thừa.
Có khi cùng một vùng đất nhưng chỉ cần cách quản lý nước
khác đi, hiệu quả
sử dụng phân bón đã khác.
Trong điều kiện biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, nghiên cứu phân bón vì vậy
không thể tách khỏi nghiên cứu đất, nước, thời
tiết và kỹ thuật canh tác.
Một kilogram phân bón được sử dụng hiệu quả hơn không chỉ giúp người nông dân giảm
chi phí. Nó còn có thể
làm giảm thất thoát
dinh dưỡng vào nguồn nước, giảm phát thải
và giảm áp lực lên môi trường.
Các nghiên cứu và sản phẩm mà Bình Điền
hợp tác phát triển từng cho thấy khả năng giảm lượng phân đạm sử dụng đáng kể trong
những điều kiện nhất định, đồng thời hướng đến giảm thất thoát
và tác động môi trường.
![]() |
Ý nghĩa sâu xa của khoa học nằm ở đó.
Không phải bón nhiều hơn, mà sử dụng
thông minh hơn.
Không phải lấy nhiều hơn từ thiên nhiên, mà tạo ra nhiều giá trị hơn từ những gì đã sử dụng.
Khoa học phải chạm vào sự trù phú của từng miền
quê
Việt Nam không có một nền nông nghiệp đồng nhất.
Có đất phù sa
của đồng bằng.
Có đất phèn, đất mặn.
Có đất đỏ bazan Tây Nguyên.
Có vùng cao lạnh.
Có miền cát ven biển.
Mỗi vùng đất có một tính cách. Mỗi loại cây có
một nhu cầu. Mỗi cộng
đồng nông dân có kinh nghiệm sản xuất được tích lũy qua nhiều thế hệ. Vì vậy,
khoa học nông nghiệp khó có thể
chỉ tạo ra một công thức rồi mang đi khắp mọi miền.
Đi đến một vùng đất mới trước
hết phải học cách lắng nghe vùng
đất ấy.
Điều này cũng lý giải vì sao trước khi phát triển
giải pháp ở một số thị
trường ngoài Việt Nam, Bình Điền đã tiến hành nghiên cứu thực tế để xây dựng công
thức phân bón và quy trình canh tác phù hợp với từng điều kiện.
Tôi nghĩ tinh thần ấy cũng chính là tinh thần mà nền nông
nghiệp Việt Nam đang cần.
Không phải biến mọi nơi trở nên giống
nhau, mà dùng
khoa học để làm nổi bật những khác biệt.
Để hạt cà phê Tây Nguyên mang hương vị
của Tây Nguyên. Để hạt gạo đồng bằng mang trong nó câu chuyện của phù sa và văn minh sông nước. Để trái cây miền Tây không chỉ nhiều hơn mà ngon hơn, an toàn hơn, có thương hiệu hơn.
Khi khoa học chạm đúng vào đặc tính đất
đai, khí hậu, giống cây và tri thức bản địa, khoa học không làm mất đi bản sắc
của một miền quê.
Khoa học giúp miền
quê ấy nhận ra giá trị riêng của mình.
Đó mới là sự trù phú lâu dài. Nhưng cuối cùng, khoa học phải chạm vào túi tiền của người nông dân
Chúng ta có thể nói về rất nhiều khái niệm lớn: nông
nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn, giảm phát thải,
chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, Net Zero…
Những điều ấy đều cần thiết. Nhưng người nông dân sẽ có một câu
hỏi rất bình dị: “Làm vậy rồi tui có sống khá hơn không?”
Đó là một câu hỏi không hề nhỏ. Một tiến bộ kỹ thuật dù rất hay nhưng chi phí quá cao, quá khó áp dụng hoặc không tạo thêm thu nhập thì rất khó đi xa. Một công trình nghiên
cứu chỉ thực sự hoàn thành hành trình của mình khi người nông
dân có thể sử dụng nó.
Bởi thế, khoa học phải được đo không
chỉ bằng năng suất, mà còn bằng lợi nhuận. Không chỉ bao nhiêu tấn trên hecta, mà còn sau khi trừ hết chi phí, bà con còn lại bao nhiêu.
Không chỉ cây xanh hơn, mà người trồng cây có nhẹ gánh hơn không.
Không chỉ giảm phân bón, mà giảm được bao nhiêu tiền.
Không chỉ giảm phát thải, mà giá trị xanh ấy có quay trở lại với người nông dân hay
không.
Các mô hình canh tác lúa thông minh mà
Bình Điền tham gia đã đi theo hướng giảm giống, giảm lượng phân bón, giảm chi
phí và đồng thời cải
thiện hiệu quả
sản xuất.
Từ đây có thể
mở rộng một cách nhìn: Khoa học không chỉ tạo ra sản phẩm tốt hơn. Khoa học phải
tạo ra sinh kế tốt hơn.
Người nông dân cũng là một thành viên của Hội đồng Khoa học
Ba mươi năm tới có lẽ đặt ra một câu hỏi thú vị: Ai sẽ là
thành viên của Hội đồng Khoa học tương
lai? Chắc chắn vẫn cần những giáo sư, tiến sĩ, chuyên gia đất, cây trồng, môi trường, công nghệ sinh học,
chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo.
Nhưng còn một “nhà khoa học” khác cần được mời vào. Đó là người nông dân. Bởi người
nông dân có một phòng thí nghiệm rất đặc biệt: cánh
đồng của mình. Họ quan sát cây trồng mỗi ngày. Họ biết chỗ nào nước đứng lâu hơn,
chỗ nào đất nhanh khô hơn, mùa
nào cây
dễ bệnh hơn.
Tri thức khoa học giúp giải thích quy luật.
Tri thức bản địa giúp
nhận diện những tín hiệu rất nhỏ của thực tiễn.
Khi hai nguồn tri thức ấy gặp nhau, đổi mới sáng tạo mới thực
sự bắt đầu.
Vì vậy, Hội đồng Khoa học tương lai có
thể không chỉ là nơi nhà khoa học nói
cho doanh nghiệp nghe.
Nó nên trở thành một không gian nơi: nhà khoa học
- doanh nghiệp - khuyến nông - hợp tác xã - người nông dân cùng đặt câu hỏi, cùng thử nghiệm và cùng học hỏi. Khi đó, người nông dân không còn là người cuối cùng tiếp nhận một tiến bộ kỹ thuật.
Họ trở thành người đồng sáng tạo ra tiến bộ ấy.
Ba mươi năm tiếp theo: từ hạt phân đến hệ sinh
thái tri thức
Nếu trước đây câu hỏi của một doanh nghiệp phân bón là: Làm
sao tạo ra một loại phân tốt hơn? thì câu hỏi của tương lai có thể rộng hơn: Làm sao giúp người nông
dân canh tác tốt hơn?
Phân bón lúc ấy chỉ là một thành phần. Bên cạnh đó là sức khỏe đất, quản lý nước, giống, vi sinh vật, dữ liệu
thời tiết, cảm
biến, máy móc, trí tuệ nhân tạo, truy xuất nguồn gốc, đo đếm phát thải và thị trường carbon.
Từ bán một bao phân đến cung cấp một
giải pháp canh tác. Từ một sản phẩm đến một hệ sinh thái tri thức. Từ khuyến cáo
bón phân đến đồng hành cùng
người nông dân quản
trị mùa vụ.
Đó có thể là không gian rất rộng cho Hội đồng
Khoa học Bình Điền trong ba mươi năm tiếp theo. Khoa học lúc ấy không đứng phía
sau thương hiệu Đầu Trâu. Khoa học trở thành
một phần linh hồn của thương hiệu.
Khoa học chỉ thật sự có ý nghĩa khi làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn
Ba mươi năm là một chặng đường đủ dài để
tri ân những người đã đặt những viên gạch đầu
tiên.
Tri ân các thế hệ nhà khoa học đã dành thời gian, tri thức
và tâm huyết.
Tri ân những người làm doanh nghiệp đã
tin rằng trong mỗi bao phân phải có
hàm lượng chất xám.
Tri ân đội ngũ kỹ thuật, cán bộ khuyến nông, đại lý và những người
ngày ngày mang kiến thức
ra cánh đồng.
Và trên hết, tri ân hàng triệu người nông
dân đã thử nghiệm, phản biện, tin tưởng và cùng hoàn thiện những tiến bộ kỹ thuật qua từng mùa vụ.
Nhưng một lễ kỷ niệm đẹp nhất có lẽ không
chỉ là nhìn lại ba mươi năm đã qua, mà
là cùng nhau đặt câu
hỏi cho ba mươi năm phía trước.
Khoa học sẽ làm gì để đất khỏe hơn? Khoa
học sẽ làm gì để nguồn nước được gìn giữ hơn? Khoa
học sẽ làm gì để mỗi kilogram phân bón tạo ra nhiều giá trị hơn nhưng để lại ít dấu chân môi
trường hơn? Khoa học sẽ làm gì để những miền quê không chỉ được mùa, mà còn trù phú?
Và cuối cùng: Khoa học sẽ làm gì để người nông
dân sống tốt hơn, tự tin hơn
và hạnh phúc hơn trên chính mảnh đất của mình?
Nếu tiếp tục đi tìm lời giải cho những
câu hỏi ấy, thì hành
trình ba mươi năm của
Hội đồng Khoa học Bình Điền sẽ không chỉ được ghi trong những cuốn kỷ yếu.
Nó sẽ được ghi trong màu của đất.
Trong sự trong lành của nước.
Trong những cánh đồng xanh.
Trong những vườn cây trĩu quả.
Trong sự trù phú
của từng miền quê.
Và đẹp nhất, nó sẽ được ghi trong cuộc sống của những người
nông dân.
Bởi suy cho cùng:
Khoa học không sinh ra để đứng trên
cao.
Khoa học phải cúi xuống cùng đất.
Đi theo dòng nước.
Bước ra cánh đồng.
Đi cùng mùa vụ.
Và chạm vào cuộc sống.
Khi khoa học chạm vào đất, đất khỏe hơn.
Khi khoa học chạm vào nước, tài nguyên được gìn giữ hơn.
Khi khoa học chạm vào cánh
đồng, mùa màng trở nên bền vững hơn.
Và khi khoa học thực sự chạm vào người
nông dân, một miền quê có thể
đổi thay.
Lê Minh Hoan
(*) Bài chia sẻ nhân kỷ niệm 30 năm Hội
đồng Khoa học Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền


