Trước khi trở thành vựa lúa”: một nền nông nghiệp được hình thành từ nước, phù sa và những cuộc di dân

Muốn hiểu câu chuyện chuyển đổi nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay, có lẽ phải trở lại khá xa trong lịch sử. Bởi cây lúa ở vùng đất này không chỉ là một loại cây trồng. Hạt lúa đã đi cùng quá trình mở đất, lập làng, đào kênh, hình thành chợ búa, tạo dựng các cộng đồng cư dân và mở rộng những tuyến giao thương hướng ra biển.

Đồng bằng sông Cửu Long là một không gian sinh thái trẻ, được tạo nên qua hàng nghìn năm bồi tụ phù sa của hệ thống sông Mekong và sự tương tác giữa sông, biển, thủy triều, mùa lũ. Trước khi được bao phủ bởi những cánh đồng thẳng cánh cò bay, đây là một vùng đất nhiều trũng thấp, rừng ngập nước, đầm lầy, bưng biền và những dải đất cao ven sông.

Trong không gian ấy, nhiều cộng đồng cư dân đã cùng sinh sống, khai thác và tạo nên diện mạo văn hóa đa dạng của miền Tây Nam Bộ. Người Khmer có lịch sử cư trú lâu đời, với những phum sóc gắn với ruộng lúa, ao nước và chùa chiền. Những lớp cư dân Việt từ miền Trung và miền Đông Nam Bộ lần lượt đi về phía Nam, men theo sông rạch để lập làng, mở ruộng. Cộng đồng người Hoa góp phần hình thành mạng lưới thương mại, xay xát, vận chuyển và những trung tâm chợ búa.

Nông nghiệp buổi đầu chưa phải là những cánh đồng chuyên canh có lịch thời vụ thống nhất. Người dân dựa vào nhịp điệu của nước, lựa theo địa hình và mùa lũ để canh tác. Vùng ngập sâu trồng lúa nổi, vùng ngập vừa trồng lúa mùa, những doi đất và giồng cao dành cho hoa màu, cây ăn trái và khu dân cư. Bên cạnh lúa còn có cá, tôm, rau đồng, chim trời, cây cỏ và nhiều nguồn lợi tự nhiên khác. Một thửa ruộng khi ấy không chỉ cho hạt lúa.

Mùa nước nổi mang phù sa vào đồng, rửa phèn, nuôi cá và tái tạo sức sống của đất. Khi nước rút, người dân xuống giống, trồng thêm hoa màu, khai thác thủy sản và tận dụng những gì thiên nhiên để lại. Nông nghiệp là một phần của hệ sinh thái, chứ chưa tách khỏi hệ sinh thái thành một dây chuyền sản xuất đơn nhất.

Ở những vùng ngập sâu của Tứ giác Long Xuyên và Đồng Tháp Mười, lúa nổi có thể vươn thân theo mực nước. Đây là giống lúa dài ngày, năng suất không cao theo cách đo hiện đại, nhưng ít phụ thuộc vào phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật hay hệ thống bơm tưới. Ruộng lúa nổi đồng thời là nơi sinh sản của cá, tôm và các loài thủy sinh. Đầu thập niên 1970, hệ thống lúa nổi ở Đồng bằng sông Cửu Long còn có quy mô khoảng nửa triệu héc-ta; người dân thường kết hợp một vụ lúa với khai thác thủy sản mùa lũ và trồng rau màu vào mùa khô.

Nhìn từ hôm nay, đó là một mô hình nông nghiệp có năng suất lúa thấp nhưng có tính đa dụng cao. Một héc-ta không chỉ tạo ra thóc lúa, mà còn cung cấp thực phẩm, duy trì đa dạng sinh học, hấp thu lũ, tiếp nhận phù sa và nuôi dưỡng sinh kế cộng đồng. Đó cũng là một bài học lịch sử: không thể chỉ đánh giá hiệu quả của một hệ thống nông nghiệp bằng sản lượng của một loại cây trồng.

Từ những con kênh khai phá đến nền kinh tế lúa gạo hướng ra thị trường

Khi dân cư gia tăng, những dòng kênh bắt đầu nối các vùng đất hoang hóa với sông lớn và các trung tâm cư trú. Đào kênh vừa để thoát nước, rửa phèn, dẫn nước, mở đất, vừa tạo ra tuyến giao thông cho ghe xuồng, nông sản và vật tư.

Từ thời nhà Nguyễn, nhiều công trình kênh đào đã góp phần mở rộng không gian cư trú và sản xuất ở phía Tây Nam Bộ. Trong xã hội sông nước, con kênh không chỉ là một công trình thủy lợi, mà là con đường, là chợ, là tuyến vận chuyển, là ranh giới làng xóm và là nơi kết nối người sản xuất với thị trường.

Đến thời thuộc địa, đặc biệt từ cuối thế kỷ XIX, quá trình đào và nạo vét kênh được mở rộng với quy mô lớn hơn. Công nghệ tàu cuốc được sử dụng để xuyên vào những vùng ngập nước, mở thêm đất canh tác và kết nối vùng nội đồng với hệ thống sông chính. Các nghiên cứu lịch sử cho thấy quá trình cải tạo bằng kênh đào đã làm thay đổi sâu sắc cảnh quan tự nhiên, mở rộng diện tích lúa và đưa nước ngọt vào sâu hơn trong đồng bằng.

Những cánh đồng mới được nối với các nhà máy xay xát, kho lúa và mạng lưới thương nhân ở Sài Gòn - Chợ Lớn. Gạo từ những vùng sâu có thể theo ghe xuồng ra sông lớn, đến nhà máy rồi xuống tàu biển. Một nền kinh tế lúa gạo mang tính hàng hóa và xuất khẩu từng bước hình thành.

Chính trong giai đoạn này, Nam Bộ trở thành một trong những vùng sản xuất gạo xuất khẩu quan trọng của Đông Dương và Đông Nam Á. Người nông dân không chỉ gieo lúa để bảo đảm cái ăn của gia đình, mà ngày càng tham gia sâu hơn vào nền kinh tế tiền tệ. Giá lúa, tiền vay, tiền thuê đất, phí vận chuyển, năng lực xay xát và nhu cầu của thương nhân bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn sản xuất.

Như vậy, tư duy thị trường ở Đồng bằng sông Cửu Long không phải là sản phẩm chỉ mới xuất hiện sau Đổi mới. Nó được hình thành khá sớm từ cấu trúc sông nước mở, từ mạng lưới thương mại đường thủy, từ các trung tâm xay xát và từ nhu cầu xuất khẩu gạo.

Nhưng lịch sử ấy cũng có mặt trái.

Quá trình mở rộng kinh tế lúa gạo không đồng nghĩa lợi ích được phân chia công bằng. Sự tích tụ đất đai, quan hệ tá điền, nợ nần và sự lệ thuộc vào những người cung cấp vốn, vật tư, vận chuyển và thu mua khiến nhiều nông hộ dù trực tiếp tạo ra hạt lúa vẫn ở vị trí yếu trong hệ thống. Nông nghiệp hàng hóa phát triển nhanh, nhưng quyền quyết định thị trường và phần giá trị lớn không nhất thiết thuộc về người sản xuất.

Một nghịch lý đã xuất hiện từ khá sớm: vùng đất có thể xuất khẩu nhiều gạo, nhưng người trồng lúa vẫn có thể nghèo.

Đây không chỉ là một câu chuyện của quá khứ. Trong một hình thức khác, nghịch lý ấy vẫn còn thấp thoáng trong chuỗi giá trị lúa gạo hôm nay.

Hạt lúa trong chiến tranh và bước khởi đầu của cuộc cách mạng xanh”

Từ giữa thế kỷ XX, chiến tranh làm đứt gãy nhiều vùng sản xuất, tuyến vận chuyển và quan hệ thị trường. Người dân phải rời bỏ ruộng vườn ở nhiều nơi; lao động, vật tư, giống và hệ thống giao thông bị tác động. Một đồng bằng vốn được hình thành nhờ sự lưu thông của con người, nước và hàng hóa lại bị chia cắt bởi bất ổn và xung đột.

Dù vậy, cho đến đầu thập niên 1960, Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn tạo ra lượng gạo thặng dư cho xuất khẩu. Sau đó, sản xuất lúa bắt đầu trì trệ và miền Nam phải nhập khẩu gạo trong một số giai đoạn. Các nghiên cứu về lịch sử canh tác lúa cho thấy chiến tranh, bất ổn ở nông thôn và những giới hạn của hệ thống giống lúa dài ngày đã tác động đáng kể đến sản xuất.

Cũng trong bối cảnh ấy, một chuyển biến kỹ thuật quan trọng bắt đầu xuất hiện. Từ cuối thập niên 1960, những giống lúa cao sản có nguồn gốc từ Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế, trong đó có IR5 và IR8, được đưa vào khảo nghiệm và mở rộng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Giống IR8 được gọi bằng một cái tên rất gần gũi với kỳ vọng của người dân lúc bấy giờ: Thần Nông 8”.

Khác với nhiều giống lúa mùa truyền thống, các giống mới thấp cây, ngắn ngày, phản ứng mạnh với phân bón và có khả năng cho năng suất cao hơn. Vụ 1968–1969, diện tích IR8 được mở rộng lên hàng chục nghìn héc-ta, với năng suất trung bình được ghi nhận khoảng bốn tấn một héc-ta.

Đi cùng giống mới là một hệ thống kỹ thuật mới: phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, máy bơm, máy cày nhỏ, máy tuốt và những cách tổ chức mùa vụ chủ động hơn. Đây là khởi điểm của một thay đổi sâu sắc trong tư duy sản xuất.

Nếu lúa mùa và lúa nổi truyền thống tìm cách thích nghi với nước, thì lúa cao sản đòi hỏi con người kiểm soát nước.

Nếu giống truyền thống dựa nhiều vào chu kỳ sinh thái tự nhiên, thì giống cao sản cần lượng đầu vào lớn hơn và lịch canh tác chặt chẽ hơn.

Nếu trước đây một năm chỉ trồng một vụ lúa dài ngày, giống mới mở ra khả năng rút ngắn thời gian và tăng số vụ.

Hai con đường nông nghiệp bắt đầu cùng hiện diện trên đồng bằng. Một bên là nền nông nghiệp thích nghi với nhịp điệu của lũ, phù sa và đa dạng sinh học. Một bên là nền nông nghiệp tìm cách kiểm soát nước, rút ngắn mùa vụ, sử dụng giống mới, cơ giới và đầu vào để tăng nhanh năng suất.

Không nên đơn giản hóa rằng con đường nào hoàn toàn đúng, con đường nào hoàn toàn sai. Trong điều kiện dân số tăng, chiến tranh kéo dài và nhu cầu lương thực cấp bách, giống lúa cao sản là một tiến bộ quan trọng. Nó mở ra khả năng tăng sản lượng trên cùng một diện tích, giảm thời gian canh tác và từng bước cơ giới hóa nông nghiệp.

Nhưng cuộc cách mạng kỹ thuật ấy cũng gieo những hạt giống đầu tiên của mô hình thâm dụng đầu vào: muốn giống mới phát huy năng suất phải có nước, phân bón, thuốc, tín dụng và cơ giới. Khi hệ thống ấy được mở rộng, người nông dân ngày càng gắn chặt với thị trường vật tư ở đầu vào và thị trường thu mua ở đầu ra.

Trước năm 1975, cuộc chuyển đổi này mới chỉ ở giai đoạn đầu và diễn ra không đồng đều. Lúa mùa, lúa nổi, lúa cao sản, vườn cây, thủy sản và nhiều sinh kế bản địa vẫn cùng tồn tại. Nhưng nền móng của một nền nông nghiệp năng suất cao, kiểm soát nước và sử dụng nhiều đầu vào đã hình thành.

Sau năm 1975, và đặc biệt sau Đổi mới, mô hình ấy tiếp tục được mở rộng trên quy mô chưa từng có. Những cánh đồng một vụ dần chuyển thành hai vụ, rồi ba vụ. Những vùng ngập tự nhiên được bao đê. Nhiều giống lúa dài ngày được thay thế bằng giống ngắn ngày. Nông nghiệp Đồng bằng bước vào thời kỳ tăng tốc sản lượng.

Chính từ chiều sâu lịch sử ấy, có thể thấy rằng những vấn đề hôm nay không xuất hiện trong một sớm một chiều. Thói quen chạy theo năng suất, xu hướng kiểm soát thiên nhiên, sự phụ thuộc vào đầu vào và vị thế yếu của người trồng lúa trong chuỗi giá trị đều có những căn nguyên lâu dài.

Nhưng lịch sử cũng trao lại những gợi mở.

Đó là kinh nghiệm sống chung với nước.

Đó là tính đa dụng của ruộng lúa.

Đó là khả năng kết hợp giữa lúa, cá, rau màu và sinh kế mùa lũ.

Đó là truyền thống giao thương cởi mở.

Đó là bản lĩnh thích ứng của những cộng đồng đã nhiều lần tự điều chỉnh trước những biến động của thiên nhiên và thị trường.

Chuyển đổi nông nghiệp hôm nay vì vậy không phải phủ nhận lịch sử, cũng không phải trở lại nguyên vẹn với cách làm ca quá khứ. Đó là biết chọn lọc những giá trị sinh thái và cộng đồng của nền nông nghiệp truyền thống, kết hợp với khoa học, công nghệ và năng lực thị trường hiện đại để kiến tạo một mô hình phát triển cân bằng hơn.

Có một lát cắt lịch sử đáng để suy ngẫm. Năm 1987, Việt Nam vẫn còn phải vay và nhập gạo để bù đắp thiếu hụt lương thực. Chỉ hai năm sau, năm 1989, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn gạo, mở đầu cho hành trình trở thành một quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Phía sau bước ngoặt ấy là công cuộc Đổi mới, chính sách khoán trong nông nghiệp và sức bật mạnh mẽ của những cánh đồng Đồng bằng sông Cửu Long.

Hạt gạo năm ấy không chỉ mang về ngoại tệ. Hạt gạo còn góp phần đưa đất nước ra khỏi thiếu đói, củng cố niềm tin vào ci cách và mở cánh cửa cho nền nông nghiệp hàng hóa.

Nhưng lịch sử không đứng lại ở một vụ mùa thắng lợi.

Mô hình từng giúp làm nên kỳ tích hôm qua có thể trở thành giới hạn của ngày hôm nay, nếu vẫn tiếp tục được vận hành bằng cùng một cách nghĩ. Câu hỏi của Đồng bằng lúc này không còn đơn giản là làm ra được bao nhiêu triệu tấn lúa, nuôi được bao nhiêu tấn cá hay thu hoạch được bao nhiêu trái cây. Câu hỏi lớn hơn là: mỗi đơn vị tài nguyên, mỗi mùa vụ và mỗi giọt nước đã tạo ra bao nhiêu giá trị; giá trị ấy được phân chia như thế nào; và người nông dân có đủ sức đi đường dài hay không?

Một vùng đất sớm biết nhìn ra thị trường

Tư duy thị trường ở Đồng bằng sông Cửu Long không phải đến khi xuất hiện những thuật ngữ như “chuỗi giá trị”, kinh tế nông nghiệp” hay hội nhập quốc tế” mới bắt đầu hình thành.

Từ lâu, cư dân vùng đất phương Nam đã quen với sản xuất hàng hóa. Những con sông vừa là nguồn nước, vừa là đường giao thương. Chợ nổi, bến ghe, nhà máy xay xát, vựa lúa, bạn hàng và thương lái tạo thành một mạng lưới kinh tế rộng mở. Nông sản làm ra không chỉ để dùng trong nhà hay trao đổi trong làng, mà còn được đưa đến những thị trường xa hơn.

Đó là một nền kinh tế mang tính mở ngay từ trong cấu trúc địa lý và văn hóa. Người nông dân miền Tây sớm biết nghe giá lúa, quan sát sức mua, chọn giống theo nhu cầu thị trường, chuyển đổi cây trồng khi nhận thấy cơ hội. Thương lái không phải một lực lượng đứng bên ngoài nông nghiệp. Trong nhiều giai đoạn, thương lái chính là cây cầu linh hoạt nhất nối những thửa ruộng phân tán với nhà máy và thị trường.

Sau Đổi mới, lợi thế ấy gặp đúng thời điểm lịch sử. Quyền tự chủ sản xuất được khơi thông, hệ thống thủy lợi được mở rộng, giống ngắn ngày được phổ biến, cơ giới hóa phát triển, diện tích và số vụ lúa gia tăng. Từ một vùng đất còn nhiều phèn, mặn và hoang hóa, Đồng bằng sông Cửu Long trở thành trung tâm nông nghiệp hàng hóa lớn nhất cả nước.

Đến nay, vùng vẫn cung cấp hơn một nửa sản lượng lúa và hơn 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam. Bên cạnh lúa gạo, Đồng bằng sông Cửu Long còn giữ vai trò nổi bật đối với thủy sản nuôi trồng và trái cây nhiệt đới.

Đó là một thành tựu không thể phủ nhận. Hàng triệu gia đình đã thoát nghèo. Hệ thống đường sá, điện, trường học, nhà cửa và dịch vụ nông thôn được cải thiện. Nhiều doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu và ngành dịch vụ hậu cần đã lớn lên từ những mùa lúa, vụ tôm, ao cá và vườn cây.

Nhưng mỗi kỳ tích đều để lại một chiếc bóng.

Khi tư duy sản lượng đi đến giới hạn

Trong nhiều thập niên, mục tiêu trung tâm của nông nghiệp là tăng sản lượng, tăng diện tích, tăng vụ, tăng năng suất, tăng lượng hàng hóa xuất khẩu. Trong hoàn cảnh thiếu lương thực, đó là lựa chọn đúng đắn và cần thiết.

Tuy nhiên, khi an ninh lương thực đã được củng cố và thị trường đã thay đổi, tư duy sản lượng vẫn tiếp tục chi phối nhiều quyết định sản xuất.

Để bảo vệ ba vụ lúa, nhiều nơi xây dựng đê bao khép kín. Để đạt năng suất cao, lượng giống gieo sạ, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới được sử dụng ngày càng nhiều. Khi sâu bệnh xuất hiện, phản ứng quen thuộc là phun thêm thuốc. Khi đất suy giảm độ phì, giải pháp thường là bón thêm phân. Khi giá lúa thấp, người sản xuất cố gắng tăng năng suất để bù đắp.

Một vòng xoáy hình thành: chi phí càng cao thì càng phải tăng năng suất; càng chạy theo năng suất thì hệ sinh thái càng chịu áp lực; hệ sinh thái càng suy yếu thì chi phí sản xuất càng tăng.

Cánh đồng vẫn xanh, nhưng đất có thể mệt. Lúa vẫn trĩu hạt, nhưng lợi nhuận không nhất thiết tăng tương ứng. Sản lượng có thể lập kỷ lục, nhưng người trồng lúa vẫn thấp thỏm trước giá vật tư, giá thu mua và thời tiết bất thường.

Nhìn từ kinh tế học, đây là dấu hiệu của một mô hình tăng trưởng đang giảm hiệu quả biên. Mỗi đơn vị phân bón, thuốc, nước và công sức bổ sung không còn tạo ra mức giá trị tương xứng. Một phần giá trị gia tăng bị chuyển sang các khâu cung ứng đầu vào, trung gian, tín dụng, vận chuyển và chế biến. Trong khi đó, người nông dân là người trực tiếp đối diện với rủi ro mùa vụ nhưng thường chỉ được nhận phần giá trị còn lại sau cùng.

Điều đáng suy nghĩ không phải là quy trách nhiệm cho một tác nhân nào. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thương lái, nhà máy hay doanh nghiệp xuất khẩu đều là những mắt xích cần thiết. Vấn đề nằm ở cách hệ thống được thiết kế: khi mỗi mắt xích chỉ tối ưu hóa lợi ích của mình mà thiếu một cơ chế phối hợp, toàn bộ chuỗi có thể lớn lên về quy mô nhưng vẫn mong manh về chất lượng.

Biến đổi khí hậu chỉ làm những điểm yếu hiện hữu lộ rõ hơn

Đồng bằng sông Cửu Long đang chịu tác động đồng thời của hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở bờ sông, bờ biển, sụt lún đất, suy giảm phù sa và biến động nguồn nước từ thượng nguồn. Đây không còn là những dự báo xa xôi, mà đã hiện diện trong lịch thời vụ, trong những vườn cây thiếu nước, những tuyến đường bị sạt lở và những khu vực phải điều chỉnh sinh kế.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn mọi khó khăn qua lăng kính biến đổi khí hậu.

Biến đổi khí hậu là một sức ép bên ngoài, nhưng mức độ tổn thương còn phụ thuộc vào cách con người sử dụng đất, nước và tài nguyên. Một hệ thống sản xuất phụ thuộc quá nhiều vào nước ngọt, chỉ dựa trên một loại cây trồng, sử dụng đầu vào cao và thiếu khả năng điều chỉnh sẽ dễ tổn thương hơn khi điều kiện tự nhiên biến động.

Nghị quyết 120/NQ-CP năm 2017 đã tạo ra một chuyển dịch tư duy quan trọng: phát triển Đồng bằng sông Cửu Long phải dựa trên quy luật tự nhiên, lấy con người làm trung tâm, chủ động thích ứng và xem nước mặn, nước lợ trong những điều kiện phù hợp là một dạng tài nguyên, thay vì chỉ xem là đối tượng phải ngăn chặn.

Đây không đơn thuần là thay đổi kỹ thuật thủy lợi. Đó là thay đổi triết lý phát triển. Từ “chống lại thiên nhiên” sang thuận theo quy luật tự nhiên”. Từ cố định một mô hình sản xuất sang linh hoạt theo các tiểu vùng sinh thái. Từ tư duy tỉnh nào biết tỉnh ấy sang quản trị một đồng bằng thống nhất về đất, nước, hạ tầng, thị trường và dữ liệu.

Quy hoạch vùng thời kỳ 2021–2030 tiếp tục xác lập định hướng tổ chức lại không gian phát triển theo các vùng sinh thái ngọt, lợ, mặn; phát triển ba ngành hàng chủ lực là thủy sản, trái cây và lúa gạo; đồng thời gắn vùng nguyên liệu với chế biến, bảo quản và logistics.  Điều đó không có nghĩa là từ bỏ cây lúa. Ngược lại, chính vì trân trọng hạt gạo nên cần giải phóng cây lúa khỏi áp lực phải gánh quá nhiều mục tiêu bằng mọi giá.

y lúa cần được trồng ở nơi có lợi thế nhất, bằng quy trình phù hợp nhất, phục vụ phân khúc thị trường rõ ràng nhất và mang lại thu nhập xứng đáng nhất.

Nút thắt của ngành lúa gạo nằm trong quan hệ giữa các tác nhân

Một cánh đồng lúa có thể nhìn thấy khá đơn giản: người nông dân gieo sạ, chăm sóc rồi thu hoạch. Nhưng phía sau hạt gạo là một hệ thống phức tạp gm cơ sở cung ứng giống, vật tư nông nghiệp, dịch vụ cơ giới, thương lái, hợp tác xã, nhà máy sấy, xay xát, doanh nghiệp xuất khẩu, ngân hàng, logistics, cơ quan quản lý và thị trường nhập khẩu.

Mỗi tác nhân có một áp lực riêng. Người nông dân cần bán nhanh để trả chi phí và chuẩn bị vụ mới. Thương lái cần thu gom đủ sản lượng trong thời gian ngắn. Nhà máy cần vận hành hết công suất. Doanh nghiệp xuất khẩu phải giao hàng đúng hợp đồng, đúng chất lượng và đúng thời hạn. Ngân hàng phải kiểm soát rủi ro tín dụng. Cơ quan quản lý phải bảo đảm an ninh lương thực và ổn định thị trường.

Những lợi ích ấy không mặc nhiên đồng nhất. Khi giá thị trường tăng cao hơn giá hợp đồng, người bán có thể muốn phá vỡ cam kết. Khi giá giảm, bên mua có thể trì hoãn thu mua hoặc siết chặt tiêu chuẩn. Khi chất lượng lúa không đồng đều, tranh chấp xuất hiện ở khâu đo độ ẩm, tỷ lệ tạp chất và phân loại giống. Khi doanh nghiệp thiếu vốn lưu động, việc thu mua bị gián đoạn. Khi thông tin thị trường không minh bạch, tin đồn có thể dẫn dắt quyết định của cả vùng.

Chỉ thị của Chính phủ về phát triển bền vững ngành lúa gạo đã đặt ra yêu cầu nghiên cứu đưa thương lái vào chuỗi giá trị một cách chính thức, phát huy vai trò cầu nối nhưng đồng thời hạn chế rủi ro cho các bên; thúc đẩy sàn giao dịch nông sản và nâng cao tính minh bạch của thị trường.

Đây là một gợi mở quan trọng: không loại bỏ một mắt xích đang tồn tại, mà tổ chức lại để mắt xích ấy trở thành một phần có trách nhiệm của chuỗi.

Chuỗi giá trị bền vững không thể chỉ dựa vào lời kêu gọi liên kết. Liên kết cần có hợp đồng rõ ràng, công thức giá minh bạch, tiêu chuẩn chất lượng được thống nhất, dữ liệu có thể kiểm chứng và cơ chế chia sẻ rủi ro.

Nếu rủi ro chỉ dồn về phía nông dân, liên kết khó bền. Nếu doanh nghiệp phải gánh toàn bộ biến động thị trường, hợp đồng cũng khó tồn tại. Nếu hợp tác xã chỉ làm nhiệm vụ ký tên hoặc tập hợp danh sách, hợp tác xã chưa thể trở thành đối tác kinh tế thực sự.

Điều cần xây dựng không chỉ là chuỗi cung ứng hạt gạo, mà là hạ tầng niềm tin của ngành hàng lúa gạo.

Chuyển đổi không phải là làm ít lúa hơn, mà tạo nhiều giá trị hơn

Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh đến năm 2030 đánh dấu bước chuyển từ một chương trình kỹ thuật sang một chương trình tổ chức lại ngành hàng. Mục tiêu không chỉ là giảm giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới, mà còn tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, nâng cao thu nhập, quản lý rơm rạ, giảm phát thải và xây dựng vùng nguyên liệu có chất lượng đồng nhất.

Kết quả bước đầu cho thấy hướng đi này có cơ sở thực tiễn. Đến tháng 6 năm 2026, diện tích triển khai đã đạt gần 400.000 héc-ta, cao hơn mục tiêu giai đoạn đầu. Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo sẽ khó hơn, bởi mở rộng diện tích không chỉ là nhân rộng một quy trình kỹ thuật, mà phải xây dựng được hệ thống đo đếm phát thải, dữ liệu vùng trồng, năng lực hợp tác xã, tín dụng xanh và thị trường cho gạo phát thải thấp.

Từ những kết quả ấy, có thể nhận ra một nguyên lý tưởng như nghịch lý: bớt đi đôi khi lại tạo ra nhiều hơn.

Giảm giống nhưng cây khỏe hơn.

Giảm phân nhưng hiệu suất sử dụng dinh dưỡng cao hơn.

Giảm thuốc nhưng hệ sinh thái đồng ruộng cân bằng hơn.

Giảm nước tưới nhưng giảm phát thải và giảm chi phí bơm nước.

Giảm chạy theo sản lượng nhưng tăng chất lượng, thương hiệu và giá trị.

Đây chính là sự chuyển đổi từ “tăng đầu vào để tăng đầu ra” sang tối ưu hệ thống để tăng giá trị”.

Gợi mở chương trình hành động đến năm 2030

Định hình lại bản đồ nông nghiệp theo hệ sinh thái

Mỗi địa phương cần chuyển từ bản đồ hành chính sang bản đồ sinh thái - kinh tế. Không gian sản xuất phải được xác định theo nguồn nước, độ mặn, loại đất, khả năng tiêu thoát nước, xu hướng sụt lún, thị trường và sinh kế cộng đồng.

Ở vùng ngọt ổn định, có thể phát triển lúa chất lượng cao, cây ăn trái và thủy sản nước ngọt. Vùng chuyển tiếp cần ưu tiên mô hình linh hoạt như lúa–tôm, lúa–cá, cây trồng thích ứng và hệ thống canh tác có khả năng thay đổi theo mùa. Vùng ven biển cần phát triển kinh tế mặn, lợ nhưng phải kiểm soát mật độ nuôi, chất lượng nước và sức chịu tải sinh thái.

Không thể tiếp tục dùng một công thức sản xuất cho toàn đồng bằng. Mỗi tiểu vùng cần một “đơn thuốc” riêng.

Xây dựng một triệu héc-ta như một hệ sinh thái kinh tế, không phải phép cộng diện tích

Đề án một triệu héc-ta chỉ thành công đầy đủ khi mỗi vùng tham gia có hợp tác xã hoặc tổ chức nông dân đủ năng lực, có doanh nghiệp liên kết, có quy trình canh tác, có dữ liệu, có hệ thống đo lường và có đầu ra phân biệt được với sản phẩm thông thường.

Không nên chạy theo con số đăng ký, mà trước hết cần đặt câu hỏi: diện tích ấy bán cho ai, theo tiêu chuẩn nào, giá trị tăng thêm được chia ra sao và người nông dân có nhận được lợi ích từ giảm phát thải hay không?

Đến năm 2030, mi cánh đồng tham gia cần có nhật ký số, mã số vùng trồng, dữ liệu nước và vật tư đầu vào, thông tin chất lượng, hồ sơ phát thải và cơ chế truy xuất đến từng lô hàng. Hộ chiếu xanh” của hạt gạo phải là kết quả của dữ liệu đáng tin cậy, không chỉ là một nhãn hiệu truyền thông. Việc số hóa dữ liệu canh tác đang được triển khai như nền tảng cho truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và cơ chế chứng nhận gạo phát thải thấp.

Kiến tạo lại hợp tác xã như một tổ chức kinh tế của nông dân

Hợp tác xã không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng thành viên, số cuộc họp hay hồ sơ hành chính. Một hợp tác xã mạnh phải làm được những việc mà từng hộ riêng lẻ không thể làm: mua chung vật tư với chất lượng được kiểm soát; tổ chức dịch vụ cơ giới; điều phối lịch thời vụ; quản lý mã số vùng trồng; đàm phán hợp đồng; kiểm soát chất lượng; quản trị dữ liệu; tổ chức thu gom rơm; tiếp cận tín dụng và phân chia lợi ích minh bạch.

Cần hình thành đội ngũ giám đốc hợp tác xã chuyên nghiệp, cán bộ kỹ thuật đồng ruộng, nhân sự thị trường và kế toán quản trị. Mỗi hợp tác xã phải từng bước trở thành một doanh nghiệp cộng đồng”, trong đó người nông dân vừa là người sản xuất, vừa là thành viên đồng sở hữu dịch vụ và dữ liệu.

Thiết kế lại luật chơi của chuỗi lúa gạo

Hợp đồng liên kết cần chuyển từ giá cố định đơn giản sang công thức giá có khả năng phản ánh thị trường, chất lượng và chi phí. Có thể xác định giá tham chiếu, biên độ điều chỉnh, mức thưởng cho chất lượng, mức chia sẻ khi giá tăng hoặc giảm quá mạnh.

Tiêu chuẩn đo độ ẩm, tỷ lệ tạp chất và phân loại lúa phải được thống nhất. Cần có tổ chức giám định độc lập hoặc thiết bị đo được kiểm chuẩn. Tranh chấp hợp đồng cần được xử lý nhanh tại địa phương, tránh để một vụ việc nhỏ làm tan vỡ niềm tin của cả vùng liên kết.

Thương lái nên được đăng ký, tập huấn, tiếp cận tín dụng và tham gia nền tảng dữ liệu của ngành hàng. Khi được nhìn nhận như một đối tác, thương lái có thể trở thành đại lý vùng nguyên liệu, nhà cung cấp dịch vụ thu gom và người truyền tải thông tin thị trường, thay vì chỉ hoạt động trong khu vực phi chính thức.

Chuyển khuyến nông từ chuyển giao kỹ thuật sang đồng hành quản trị

Người cán bộ khuyến nông trong giai đoạn mới không chỉ hướng dẫn cách gieo sạ, bón phân hay phòng trừ sâu bệnh.

Khuyến nông phải giúp nông dân tính giá thành, nhận diện rủi ro, đọc tín hiệu thị trường, hiểu hợp đồng, quản lý dữ liệu, thực hiện quy trình giảm phát thải và tổ chức kinh tế hợp tác.

Mỗi cánh đồng cần được xem như một lớp học mở. Nông dân học từ chuyên gia, nhưng chuyên gia cũng phải học từ kinh nghiệm bản địa. Những mô hình tốt cần được kiểm chứng bằng chi phí, lợi nhuận, chất lượng đất, lượng nước sử dụng và mức giảm phát thải, thay vì chỉ bằng năng suất.

Đích đến là hình thành người nông dân chuyên nghiệp: biết sản xuất, biết kinh doanh, biết hợp tác, biết sử dụng công nghệ và hiểu trách nhiệm đối với môi trường.

Đưa kinh tế tuần hoàn ra khỏi phạm vi mô hình trình diễn

Hạt lúa chỉ là một phần giá trị của cánh đồng. Rơm có thể trở thành nguyên liệu trồng nấm, thức ăn chăn nuôi, phân hữu cơ, vật liệu sinh học hoặc nhiên liệu. Trấu có thể làm năng lượng, silica và vật liệu. Cám gạo có thể được chế biến thành thực phẩm, dầu và sản phẩm dinh dưỡng.

Cần tổ chức các cụm kinh tế tuần hoàn gắn với vùng nguyên liệu, thay vì yêu cầu từng hộ tự xử lý phụ phẩm. Doanh nghiệp thu gom rơm, cơ sở chế biến, hợp tác xã và ngành chăn nuôi cần được kết nối bằng kế hoạch mùa vụ và hợp đồng dài hạn. Khi đó, doanh thu của cánh đồng không chỉ đến từ lúa. Giá trị còn đến từ phụ phẩm, dịch vụ hệ sinh thái, giảm phát thải, năng lượng sinh khối và tri thức canh tác.

Đầu tư vào dữ liệu, logistics và khả năng dự báo

Đồng bằng sông Cửu Long cần một hệ thống dữ liệu dùng chung về nguồn nước, mùa vụ, diện tích gieo trồng, giống, sản lượng dự kiến, tồn kho, chất lượng, giá thu mua và nhu cầu thị trường.

Dữ liệu phải giúp người nông dân quyết định trước khi xuống giống, chứ không chỉ được tổng hợp sau khi thu hoạch. Doanh nghiệp cần biết vùng nguyên liệu ở đâu, chất lượng thế nào và thời điểm thu hoạch. Cơ quan quản lý cần dự báo được nguy cơ dư cung, thiếu nước, dịch hại hay ùn tắc thu mua.

Hạ tầng giao thông đang được cải thiện, nhưng logistics nông nghiệp còn cần hệ thống kho, sấy, bảo quản, cảng thủy nội địa, container lạnh và trung tâm phân phối. Giao thông thủy phải được nhìn lại như một lợi thế kinh tế xanh của đồng bằng, thay vì để toàn bộ áp lực vận chuyển dồn lên đường bộ.

Thay đổi cách đo thành công

Đến năm 2030, thành công của nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long không nên chỉ được đo bằng tổng sản lượng. Cần bổ sung những chỉ số thiết thực hơn:

Thu nhập ròng của nông dân trên một héc-ta.

Tỷ lệ chi phí đầu vào trong doanh thu.

Mức giảm lượng giống, phân bón, thuốc và nước tưới.

Chất lượng đất và nước sau mỗi chu kỳ sản xuất.

Tỷ lệ nông sản được tiêu thụ theo hợp đồng minh bạch.

Tỷ lệ phụ phẩm được thu gom và tái sử dụng.

Phần giá trị người nông dân và hợp tác xã được hưởng trong toàn chuỗi.

Số lượng người trẻ tìm thấy cơ hội nghề nghiệp trong kinh tế nông thôn.

Khả năng phục hồi của cộng đồng sau hạn, mặn, lũ hoặc biến động thị trường.

Khi hệ thống chỉ tiêu thay đổi, cách phân bổ nguồn lực và hành vi của các tác nhân cũng sẽ thay đổi.

Một cuộc chuyển đổi bắt đầu từ niềm tin

Đồng bằng sông Cửu Long không thiếu tiềm năng. Điều còn thiếu đôi khi là sự kết nối giữa những tiềm năng đang đứng riêng lẻ.

Một giống lúa ngon chưa đủ tạo thành thương hiệu nếu thiếu vùng nguyên liệu đồng nhất.

Một hợp tác xã chưa thể lớn mạnh nếu không có đội ngũ quản trị.

Một doanh nghiệp khó đi đường dài nếu chỉ mua bán theo từng mùa vụ.

Một công nghệ tốt khó lan tỏa nếu người nông dân không nhìn thấy lợi ích.

Một chính sách đúng cũng khó thành công nếu mỗi địa phương thực hiện theo một cách khác nhau.

Cuộc chuyển đổi đến năm 2030 vì vậy không chỉ là chuyển đổi cây trồng, vật nuôi hay quy trình kỹ thuật. Đó là chuyển đổi cách nhìn về thiên nhiên, cách tổ chức thị trường, cách phân chia giá trị và cách các tác nhân đối xử với nhau.

Đồng bằng sông Cửu Long từng làm nên kỳ tích bằng sức lao động, tinh thần khai phá và khả năng thích ứng của người dân. Chặng đường mới cần thêm sức mạnh của tri thức, khoa học, hợp tác và niềm tin. Không nhất thiết phải làm ra nhiều hơn bằng mọi giá. Cần làm tốt hơn, sạch hơn, ít rủi ro hơn và công bằng hơn.

Không để người nông dân đơn độc giữa cánh đồng, doanh nghiệp đơn độc trước thị trường, hợp tác xã đơn độc trong những thủ tục, hay từng địa phương đơn độc trong một hệ sinh thái chung.

Đến năm 2030, Đồng bằng sông Cửu Long có thể không chỉ được thế giới biết đến như một vùng sản xuất nhiều lúa gạo, thủy sản và trái cây. Vùng đất Chín Rồng có thể trở thành hình mẫu về một nền nông nghiệp biết thuận theo thiên nhiên, lấy giá trị làm trung tâm, lấy người nông dân làm chủ thể và lấy hợp tác làm phương thức phát triển.

Kỳ tích tiếp theo của đồng bằng có lẽ không nằm ở một kỷ lục sản lượng mới.

Kỳ tích ấy sẽ được nhận ra khi đất khỏe hơn, nước sạch hơn, người nông dân sống tốt hơn và mỗi hạt gạo đi xa đều mang theo câu chuyện về trách nhiệm, niềm tin và một vùng đất biết tự làm mới mình.

Lê Minh Hoan