Giá lúa gạo hôm nay không thay đổi so với ngày 7.6. Thị trường duy trì trạng thái ổn định khi nguồn cung tăng dần nhưng giao dịch vẫn khá chậm.



Bước sang ngày 8.6, thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng. Nguồn cung lúa Hè Thu xuất hiện nhiều hơn tại các địa phương nhưng chưa tạo áp lực đáng kể lên giá bán.

Trong khi đó, hoạt động thu mua của thương lái và doanh nghiệp vẫn diễn ra thận trọng, khiến mặt bằng giá lúa gạo nhìn chung không thay đổi so với phiên giao dịch trước.

Giá lúa hôm nay: Ổn định trên toàn thị trường

Nhóm lúa chất lượng cao tiếp tục duy trì mức giá tốt nhờ nhu cầu ổn định từ các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu.

Bảng giá lúa hôm nay (8.6.2026)

Chủng loại lúa           Giá (đồng/kg)

OM 18                        6.400 – 6.500

Đài Thơm 8           6.400 – 6.500

OM 5451                  5.700 – 5.800

IR 50404                  5.500 – 5.600

OM 34                      5.100 – 5.200

Tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch lúa Hè Thu vẫn diễn ra ở mức thấp. Nông dân tiếp tục neo giá trong khi thương lái thu mua cầm chừng khiến giá duy trì ổn định.

Giá gạo nguyên liệu tiếp tục đi ngang

Thị trường gạo nguyên liệu chưa ghi nhận biến động mới do lượng giao dịch xuất khẩu và tiêu thụ nội địa vẫn ở mức thấp.

Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay

Loại gạo                  Giá (đồng/kg)

OM 5451                   9.500 – 9.600

CL 555                           9.100 – 9.200

Đài Thơm 8              9.200 – 9.400

OM 18                           8.700 – 8.850

IR 50404                     8.650 – 8.750

OM 380                     7.500 – 7.600

Sóc Thơm                     7.500 – 7.600

Gạo thành phẩm IR 50404   10.750 – 10.900

Giá phụ phẩm

Mặt hàng                      Giá (đồng/kg)

Cám                             7.800 – 7.900

Tấm thơm                       7.750 – 7.850

Giá gạo bán lẻ duy trì ổn định

Nhu cầu tiêu dùng không có nhiều thay đổi giúp giá bán lẻ tiếp tục giữ nguyên so với ngày trước.

Loại gạo                            Giá (đồng/kg)

Nàng Nhen                          28.000

Hương Lài                          22.000

Gạo Nhật                          22.000

Nàng Hoa                          21.000

Thơm Thái hạt dài    20.000 – 22.000

Jasmine                13.000 – 16.000

Gạo trắng thông dụng       16.000

Gạo thường               12.000 – 13.000

Giá gạo xuất khẩu chưa có biến động mới

Thị trường xuất khẩu tiếp tục duy trì trạng thái ổn định sau những phiên điều chỉnh giảm trước đó.

Bảng giá gạo xuất khẩu

Chủng loại                      Giá (USD/tấn)

Jasmine                           517 – 521

Gạo thơm 5% tấm             490 – 495

Gạo thơm 100% tấm           343 – 347

Gạo 5% tấm Thái Lan    457 – 461

Gạo 100% tấm Thái Lan   415 – 419

Gạo 5% tấm Ấn Độ       339 – 343

Gạo 100% tấm Ấn Độ       276 – 280

Giá gạo thế giới vẫn chịu tác động từ chi phí vận tải, giá năng lượng và sự cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu lớn trong khu vực.

Dự báo giá lúa gạo ngày 8.6: Khó xuất hiện biến động mạnh

Các chuyên gia nhận định thị trường ngắn hạn vẫn thiên về xu hướng đi ngang.

Yếu tố hỗ trợ

- Nông dân tiếp tục giữ giá bán.

- Nhóm lúa thơm có nhu cầu ổn định.

- Giá gạo xuất khẩu chưa giảm sâu thêm.

- Nguồn cung tăng nhưng chưa quá dồi dào.

Yếu tố gây áp lực

- Giao dịch nội địa còn chậm.

- Cạnh tranh xuất khẩu ngày càng lớn.

- Doanh nghiệp thận trọng trong thu mua.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 8/6 nhiều khả năng tiếp tục duy trì mặt bằng hiện tại. Nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn là phân khúc có khả năng giữ giá tốt nhất thị trường.