Ông tôi là nông dân trồng lúa cả đời. Không chức phận, không danh hiệu. Cả đời ông chỉ có hai thứ quý nhất: mảnh ruộng và cái lu đựng thóc đặt ở góc nhà. Lu cũ, miệng sứt, nhưng lúc nào cũng đậy kín. Ông bảo, trong đó không chỉ có gạo, mà có cả tương lai.


 Bài dự thi: “Lúa gạo Việt – Nguồn cội và tương lai”

HẠT GẠO BA ĐỜI

BÙI CẨM TRÚC (Tổ 8, thôn 2, Đức Linh, Lâm Đồng)

 

Ngày ông tôi mất, ruộng lúa ngoài bờ kênh vừa trổ đòng. Mấy cây lúa non đứng lặng trong gió sớm, xanh đến mức nhìn vào thấy cả một mùa sống đang thở. Tôi đứng trên bờ ruộng, chân lún trong bùn mềm, chợt nhớ lời ông từng nói: "Ruộng lúa mà để mất, thì mình còn gì nữa con”.

Hồi nhỏ, tôi không hiểu câu đó. Lớn lên rồi, cũng phải mất rất lâu mới hiểu được. Giờ đây, đứng trước cánh đồng mênh mông, tôi mới thật sự thấu hiểu trọn vẹn ý nghĩa những lời ông để lại.

Ông tôi là nông dân trồng lúa cả đời. Không chức phận, không danh hiệu. Cả đời ông chỉ có hai thứ quý nhất: mảnh ruộng và cái lu đựng thóc đặt ở góc nhà. Lu cũ, miệng sứt, nhưng lúc nào cũng đậy kín. Ông bảo, trong đó không chỉ có gạo, mà có cả tương lai.

Nhà tôi ba đời trồng lúa. Ông nội, ba tôi, rồi đến tôi. Nhưng mỗi đời lại nhìn hạt gạo theo một cách khác. Mỗi thế hệ đều gánh những áp lực riêng, đối mặt với những thách thức riêng của thời đại mình.

Ông nội tôi trồng lúa bằng kinh nghiệm được tích lũy qua hàng chục năm. Nhìn mây đoán mưa, sờ đất biết khô hay ướt, nghe gió đoán sâu bệnh. Ông không biết chữ nhiều, nhưng thuộc từng thửa ruộng như thuộc lòng bàn tay. Ông hay dậy rất sớm, ra ruộng trước khi mặt trời lên, ngồi xuống bờ cỏ, hút một điếu thuốc rồi mới lội xuống đồng.

Tôi còn nhớ những buổi sáng theo ông ra đồng. Sương mù còn phủ trắng cánh đồng, chân lội trong nước lạnh buốt. Ông đi trước, tay cầm liềm, bước chậm rãi giữa những luống lúa. Đôi khi ông dừng lại, cúi xuống xem một bông lúa, rồi gật gù hoặc lắc đầu. Không cần nói, chỉ cần nhìn, ông đã biết lúa khỏe hay yếu, cần chăm thế nào.

"Con nhớ cho ông nhé," ông thường nói, "lúa cũng như người, biết đói biết no, biết khát biết mệt. Muốn nó sống tốt, phải biết nghe nó nói”. Lúc đó tôi còn nhỏ, nghe mà không hiểu. Làm sao lúa nói được? Nhưng ông cứ kiên nhẫn chỉ cho tôi xem: lúa vàng lá là thiếu phân, lúa đổ rạp là gió to hoặc nước nhiều, lúa thấp lùn là đất chua hoặc thiếu nắng. Mỗi dấu hiệu đều là một lời nói.

Ba tôi thì khác. Ông trồng lúa trong thời gian khó khăn nhất. Thời gạo là sinh mạng, là thứ quyết định sống chết của cả gia đình. Mỗi bát cơm đều được đong bằng mồ hôi và lo lắng. Ba tôi từng kể:

"Mất mùa một vụ là cả nhà đói cả năm đấy con. Hồi đó nhà nào cũng vậy. Có năm lúa bị sâu phá, ông nội con ngồi khóc giữa đồng. Khóc không phải vì mất công, mà là vì biết mấy tháng sau con cháu sẽ đói”.

Những câu chuyện ấy ba tôi kể rất ít, nhưng mỗi lần kể, giọng ông đều nghèn lại. Tôi biết đó là những ký ức ông không muốn nhớ nhưng không thể quên.

Ba tôi kể, có năm hạn hán kéo dài, ruộng nứt toác. Cả làng phải gánh nước từ sông xa cách mấy cây số về tưới cho lúa. Người lớn, trẻ con, ai cũng gánh. Từ sáng đến tối. Vai sưng phồng, tay phồng rộp, nhưng không ai dám nghỉ. Bởi vì họ biết, dừng tay là lúa chết, lúa chết là người chết theo.

"Hồi đó mỗi hạt gạo đều quý lắm con ạ" ba nói. "Rớt một hạt xuống đất, mẹ con nhặt lên thổi sạch rồi cho vào nồi luôn. Không ai dám bỏ phí". Nghe ba kể, tôi mới hiểu vì sao ông luôn ăn sạch từng hạt cơm trong bát, vì sao ông hay nhắc tôi không được bỏ thừa cơm. Đó không đơn thuần là tính tiết kiệm, mà là sự trân trọng từ những ngày đói khát khắc sâu vào xương tủy.

Tôi lớn lên trong thời khác. Thời lúa gạo không còn là nỗi lo sống còn như thời ba tôi, nhưng cũng không còn giản đơn như thời ông. Lúa bước vào thời của giống mới, của phân bón hóa học, của thuốc trừ sâu, của hợp đồng thương mại, của xuất khẩu. Cánh đồng không còn là nơi chỉ nuôi sống gia đình, mà trở thành một phần của thị trường lớn hơn nhiều.

Tôi đi học xa, ở thành phố. Được nghe người ta nói nhiều về tương lai, về công nghệ, về việc làm văn phòng, về thu nhập ổn định. Có lúc tôi đã nghĩ, trồng lúa chỉ là chuyện của thời xưa. Nghề nông dân là nghề của những người không có lựa chọn khác. Tôi thậm chí còn ngại nói với bạn bè rằng gia đình mình trồng lúa. Khi có người hỏi, tôi chỉ nói mơ hồ: "Ở quê, làm ruộng". Rồi nhanh chóng chuyển sang chủ đề khác. Như thể cái nghề đã nuôi tôi lớn lên là một điều gì đó cần giấu đi.

Những lần về nhà nghỉ lễ, tôi thấy ba tôi càng ngày càng già. Vai ông còng xuống, tay ông chai sần. Mỗi lần ra đồng về, ông hay phải ngồi nghỉ lâu, day lưng, rên nhẹ. Mẹ tôi bảo: "Ba con yếu rồi. Mấy sào ruộng này không biết giữ được bao lâu nữa". Lúc đó tôi vẫn thờ ơ. Tôi nghĩ, bán ruộng đi cũng được, ít ra ba mẹ bớt vất vả. Tôi không hiểu rằng, với ba, với ông nội, ruộng không chỉ là tài sản, mà là danh tính.

Cho đến khi tôi thật sự trở về. Năm đó, ruộng nhà tôi đứng trước nguy cơ bị bỏ hoang. Ba tôi yếu dần, không còn sức làm nữa. Ông nội đã già, chỉ ngồi ở nhà. Người ta xung quanh bắt đầu bán ruộng, cho thuê đất, chuyển sang làm việc khác. Trong làng, những cánh đồng lúa từng xanh mướt giờ trở thành bãi đất trống hoặc được san lấp để xây nhà.

Có người bảo tôi: "Bây giờ ai còn trồng lúa nữa, khổ lắm. Con học hành cao, ra ngoài làm việc khác đi cho nhẹ người.” Tôi đã từng nghĩ vậy. Nhưng có một đêm, tôi nằm không ngủ được trong căn phòng cũ của mình. Ngoài kia trăng sáng, gió mát. Tôi bước ra sân, nhìn về phía cánh đồng. Xa xa, những luống lúa đang chín nhấp nhô trong gió như sóng biển.

Tôi chợt nhớ lúc còn nhỏ, ông nội thường dẫn tôi đi dạo đồng vào những đêm trăng như thế này. Ông chỉ vào cánh đồng, nói: "Con thấy không, lúa đang ngủ đấy. Nhưng nó vẫn đang lớn lên, từng giây từng phút. Người ta cũng vậy, có lúc tưởng không làm gì, nhưng thực ra đang lớn lên bên trong"

Đêm đó, đứng giữa sân, tôi chợt hiểu mình đã bỏ lỡ điều gì. Tôi đã quên mất cái gốc rễ của mình. Tôi đã nghĩ rằng tương lai ở nơi khác, trong khi nó có thể ngay ở đây, dưới chân mình.

Sáng hôm sau, tôi nói với ba: "Con ở lại giúp ba”. Ba tôi nhìn tôi, mắt đỏ hoe: "Con ở lại làm gì? Con có tương lai tốt hơn mà". "Con muốn giữ ruộng nhà mình, ba ạ". Ba im lặng rất lâu. Rồi ông gật đầu, không nói gì thêm. Nhưng tôi thấy nước mắt ông chảy ra.

Tôi quyết định ở lại. Nhưng không phải ở lại theo cách cũ. Tôi biết mình không thể trồng lúa kiểu ba, kiểu ông nội được nữa. Thời đại đã khác. Giá phân bón tăng, giá lúa lại thấp. Nếu cứ làm theo cách cũ, sẽ chỉ lỗ và mệt.

Tôi bắt đầu tìm hiểu. Tôi đọc sách, xem video, tham gia các khóa tập huấn về nông nghiệp hữu cơ. Tôi học về giống lúa bản địa, về cách canh tác giảm phân hóa học, giữ nước, giữ đất. Tôi học cách làm phân compost, cách sử dụng vi sinh vật có lợi, cách quản lý sâu bệnh không dùng thuốc độc hai.

Lúc đầu, ba tôi nghi ngờ. Ông bảo: “Trồng lúa kiểu này có được không con? Nghe lạ lắm". "Ba để con thử một vụ đã. Nếu không được, con làm lại theo cách ba".

Ba gật đầu, nhưng vẫn lo lắng. Ông theo tôi ra đồng mỗi ngày, xem tôi làm, thỉnh thoảng lắc đầu ngao ngán. Có lần, thấy tôi không dùng thuốc trừ sâu, ba nói: "Sâu nó cắn hết lúa mất con ơi". "Con thả cá xuống ruộng, cá sẽ ăn sâu ba ạ”. "Cá ăn được bao nhiêu mà hết sâu?"

Nhưng tôi cứ kiên trì. Tôi thả cá rô, cá trê vào mương ruộng. Tôi trồng thêm cây đậu xanh ở bờ để cải tạo đất. Tôi giảm lượng phân hóa học xuống, thay bằng phân hữu cơ tự làm.

Vụ đầu tiên, lúa không được tốt lắm. Năng suất thấp hơn so với trước. Ba tôi thở dài: "Làm kiểu cũ cho chắc".  Nhưng tôi không nản. Tôi tiếp tục học hỏi, điều chỉnh. Vụ thứ hai, lúa bắt đầu khá hơn. Hạt to hơn, màu đẹp hơn. Quan trọng hơn, tôi thấy ruộng đang thay đổi. Nước trong hơn. Cá, cua bắt đầu nhiều trở lại. Những con ốc, con nhái, con chuồn chuồn mà tôi tưởng đã biến mất giờ quay lại.

Ba tôi bắt đầu thay đổi. Ông không còn phản đối nữa. Thỉnh thoảng ông còn phụ tôi làm phân, thả cá. Có lần, ông bảo: "Ông thấy ruộng nhà mình khác hẳn ruộng nhà người ta. Nước trong, lúa xanh tốt. Người ta bắt đầu hỏi han đấy”.

Vụ thứ ba, tôi bắt đầu bán gạo sạch. Không qua trung gian, mà bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Tôi lập trang mạng xã hội, đăng hình ảnh ruộng lúa, quy trình canh tác. Mọi người bắt đầu quan tâm.

Đơn hàng đầu tiên là từ một chị ở thành phố. Chị nhắn tin: "Em trồng lúa thật không dùng thuốc à? Chị muốn mua cho con chị ăn". Tôi trả lời: "Dạ thật ạ. Chị yên tâm". Chị đặt mua năm ký. Sau khi ăn, chị nhắn lại: "Gạo ngon lắm. Chị sẽ mua thường xuyên và giới thiệu cho bạn bè"

Từ đó, đơn hàng bắt đầu nhiều lên. Từ năm ký, mười ký, rồi hai mươi ký. Có người đặt mua cả tháng. Giá gạo tôi bán cao hơn gạo thường gấp đôi, nhưng người ta vẫn mua vì tin tưởng. Ba tôi lúc đầu không tin. Ông bảo: "Gạo mà bán đắt vậy, ai mua?". "Người ta mua ba ạ. Họ cần gạo sạch, gạo an toàn". "Thật à?". "Thật mà ba. Tháng này con bán được hơn hai tạ rồi."

Ba im lặng. Rồi ông cười, cười rất tươi: "Ông không ngờ. Ông tưởng trồng lúa là hết thời rồi. Hóa ra còn làm được như vậy"

Có một ngày, tôi dọn dẹp nhà cũ, tìm thấy cái lu thóc của ông nội. Lu vẫn còn đó, đặt ở góc tối trong gian kho. Tôi mở ra, bên trong còn một ít gạo cũ, đã ngả màu vàng sẫm theo thời gian. Tôi không nấu, không xay. Tôi chỉ cầm lên, để trong tay thật lâu. Những hạt gạo này đã từng nuôi ông nội, nuôi ba, và gián tiếp nuôi tôi. Chúng đã đi qua bao nhiêu năm tháng, bao nhiêu biến cố.

Tôi quyết định giữ lại cái lu. Mỗi vụ gặt, tôi lại cho một ít gạo mới vào, trộn với gạo cũ. Như một cách để kết nối quá khứ và hiện tại. Để nhớ rằng, dù thời đại có thay đổi, gốc rễ vẫn phải được giữ lại.

Lúa gạo Việt Nam đã đi qua rất nhiều giai đoạn. Từ văn minh lúa nước thuở sơ khai, khi tổ tiên ta biết thuần hóa cây lúa hoang dại thành lúa trồng. Đến thời phong kiến, khi lúa gạo là tài sản, là thuế khóa, là quyền lực. Rồi những năm chiến tranh đói khát, khi mỗi hạt gạo đều quý như vàng. Và giờ đây, thời hội nhập, khi lúa gạo Việt Nam xuất khẩu ra toàn thế giới. Nhưng dù ở giai đoạn nào, hạt gạo vẫn mang trong nó mối liên kết sâu sắc giữa con người với đất đai. Nó không chỉ là thực phẩm, mà là văn hóa, là ký ức, là bản sắc.

Tôi từng nghĩ tương lai nằm ở việc rời khỏi ruộng, đi tìm một cuộc sống "tốt hơn" ở nơi khác. Giờ tôi hiểu, tương lai cũng có thể nằm ở việc ở lại, nhưng làm khác đi. Không phải bám víu vào quá khứ, mà là kế thừa những gì tốt đẹp từ quá khứ và kết hợp với kiến thức mới để tạo ra một cách làm bền vững hơn.

Mỗi mùa gặt, tôi vẫn nhớ ông nội. Nhớ dáng ông cúi thấp giữa cánh đồng, tay chạm bông lúa, mắt nhìn xa xăm. Có lẽ ông đã nhìn thấy tương lai từ rất sớm, chỉ là ông không gọi tên được nó.

Giờ đây, khi đứng trên cánh đồng lúa xanh, tôi tin rằng lúa gạo Việt không chỉ là nguồn cội, mà còn là con đường. Con đường đi từ quá khứ gian khó, qua hiện tại nhiều biến động, để đến một tương lai xanh hơn,  nơi người trồng lúa được sống tử tế với đất, với nghề, và với chính mình.

Ba tôi giờ đã khỏe hơn. Ông không còn phải vất vả một mình nữa. Chúng tôi làm cùng nhau, cha và con, trên mảnh ruộng mà ông nội để lại. Có những buổi sáng sớm, khi sương còn phủ đầy đồng, ba và tôi ra ruộng cùng nhau. Không nói nhiều, chỉ im lặng cùng làm việc. Nhưng trong im lặng đó, tôi cảm nhận được sự kết nối sâu sắc giữa ba và con, giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người và đất đai.

Hạt gạo không thể mất, vì có những người vẫn chọn ở lại để giữ nó. Và tôi tin, chỉ cần còn người giữ ruộng, thì lúa gạo Việt vẫn sẽ tiếp tục đi tới tương lai. Một tương lai nơi nông dân không còn là nghề của sự bất đắc dĩ, mà là nghề của niềm tự hào. Nơi mỗi hạt gạo không chỉ nuôi sống cơ thể, mà còn nuôi dưỡng tâm hồn và giữ gìn bản sắc dân tộc.

Căn nhà nhỏ của chúng tôi bây giờ có thêm một cái lu mới, đặt cạnh lu cũ của ông nội. Trong đó là gạo sạch từ ruộng nhà. Mỗi lần có khách đến, tôi hay mở lu ra cho họ xem, kể cho họ nghe câu chuyện về ba đời trồng lúa của gia đình.