Nhà thơ Đỗ Trọng Khơi bày tỏ niềm riêng của một người con Thái Bình gắn bó sâu nặng với quê hương: “Dọc theo dòng chảy của thời gian, cây lúa không chỉ lớn lên cùng ký ức con người mà còn âm thầm ghi dấu bằng những bước tiến rất cụ thể”.
Bài dự thi “Lúa
gạo Việt – Nguồn cội và Tương lai”
CÂY LÚA DẠT
DÀO TÌNH NGƯỜI QUÊ LÚA
(Kính tặng người dân Thái Bình một
thời!)
Tùy bút của ĐỖ
TRỌNG KHƠI (Hưng Yên)
Đã nghe nói
nhiều về văn hóa lúa nước, văn minh sông nước – những khái niệm tưởng chừng
quen thuộc mà khi hỏi đến nơi đến chốn lại không dễ gọi tên. Văn hóa ấy ở đâu?
Trong sách vở, trong bảo tàng, hay nằm ngay dưới chân ruộng bùn, trong bàn tay
chai sạn của người nông dân? Và nó đã hiện hữu, đã tác động thế nào đến đời sống
của cư dân làng quê Việt Nam – những con người cả đời gắn mình với cây lúa?
Cây lúa đến
với con người tự bao giờ, không ai còn nhớ rõ. Chỉ biết qua những di chỉ khảo cổ,
người ta lần tìm được dấu tích của lúa từ vạn năm trước. Với người Việt, cây
lúa đã có mặt từ hơn bốn nghìn năm – một khoảng thời gian dài đến mức không còn
ranh giới giữa “cây trồng” và “cội nguồn”. Lúa không chỉ nuôi sống con người mà
còn nuôi dưỡng cả một nền văn hóa.
Thời Đông
Sơn, khi trống đồng còn ngân vang giữa núi sông, nghề trồng lúa nước đã phát
triển đến độ hoàn thiện. Con người biết đắp bờ giữ nước, biết chọn giống, biết
cày bừa bằng công cụ kim khí. Từ đó, cây lúa không chỉ là lương thực mà trở
thành trung tâm của đời sống: lễ hội cầu mùa, tục thờ Thần Nông, những câu ca
dao, tục ngữ… tất cả đều xoay quanh nhịp sinh trưởng của lúa.
Việt Nam được
gọi là quốc gia của văn minh lúa nước, và quê tôi – Thái Bình (nay sáp nhập về
Hưng Yên) lại là một miền quê thuần nông tiêu biểu. Nhìn từ xa, những cánh đồng
trải dài như tấm thảm xanh bất tận. Mùa mạ non xanh biếc, mùa lúa trổ đòng
đòng, rồi đến mùa vàng óng ả. Con người nơi đây lớn lên cùng cây lúa, quen với
mùi bùn đất, quen với nhịp mùa vụ, quen cả với những nhọc nhằn mà cũng đầy ắp
niềm vui.
Người quê
lúa không chỉ làm ruộng bằng sức, mà còn bằng kinh nghiệm và trực giác. Họ thuộc
lòng “nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”, nhìn nắng ngó mây mà biết bụng
trời: “Tua rua đi rắc mạ mùa/ Tiểu thử đi bừa, cày ruộng rất sâu/ Hàn lộ lúa trổ
bằng đầu/ Lập đông ta quyết về mau gặt mùa”.
Câu ca không
chỉ là lời truyền miệng mà là cả một kho tri thức dân gian được tích lũy qua
bao đời. Nhưng rồi, thời thế đổi thay. Khi công nghiệp
phát triển, khi phố thị mở ra những cơ hội mới, nhiều người rời quê. Thanh
niên, trung niên rủ nhau lên thành phố, vào Nam làm ăn. Họ mang theo ước mơ đổi
đời, tin rằng chỉ cần “lạc nghiệp” nơi đất mới thì “an cư” sẽ đến. Thực tế
không như mơ. Chưa an cư thì lạc nghiệp làm sao, nhất là khi gặp nạn dịch giã.
Và như đã xảy ra đại dịch Covid-19, người người mới bừng tỉnh. Vợ chồng con
cháu bồng bế nhau về quê nương thân. Người có trách nhiệm thì không thể không
thao thức “Canh một chưa nằm, canh năm đã dậy”, nhìn ra những khoảng đồng bát
ngát mênh mông mà tính việc quy hoạch thế nào, gieo trồng, nuôi nấng, thu vén đầu
vào đầu ra, chế biến, bảo quản ra sao để tăng thu nhập, có bát ăn bát để cho dân
quê làng thoát cảnh ly quê?
Quả thực, chỉ người từng chịu cảnh tha hương mới thấy
từng bờ ruộng, từng con mương, từng mùa lúa đã in sâu vào mình đến thế nào. Một
bát cơm nơi đất khách, dù đầy đủ, vẫn không thể giống bát cơm quê nhà. Bởi
trong đó thiếu đi mùi rơm mới, thiếu vị phù sa, thiếu cả hình bóng của những buổi
trưa chang chang nắng mẹ cấy ngoài đồng, hay những chiều gặt rộn ràng tiếng nói
cười.
Chính trong những ngày trở về ấy, người ta mới nhìn lại
cánh đồng quê với một ánh mắt khác. Không còn là nơi lam lũ, mà là chỗ dựa.
Không còn là thứ có thể rời bỏ, mà là nơi để quay về.
Và đến đận gieo neo này, người dân quê cùng người làm
quản lý thêm nặng niềm trăn trở. Nhìn cánh đồng mênh mông mà tự hỏi: làm sao để
đất không bị bỏ hoang? Làm sao để người nông dân sống được với ruộng đồng? Làm
sao để cây lúa không chỉ nuôi sống mà còn làm giàu? Từ đó, khẩu hiệu “ly nông
không ly hương” được nhắc lại như một định hướng.
Nhưng khẩu hiệu ấy, đúng mà chưa đủ.
Bởi với người quê lúa, “ly nông” đâu phải chuyện dễ
dàng. Cây lúa đã gắn bó với họ như máu thịt. Bao đời nay, họ sống nhờ lúa, hiểu
lúa, yêu lúa. Bỏ ruộng không chỉ là bỏ nghề, mà còn là bỏ đi một phần đời sống
tâm thức, tinh thần.
Thế nhưng, nếu cứ giữ cách làm cũ, thì cây lúa khó có
thể nuôi sống người nông dân trong thời đại mới. Đất chật, chi phí cao, giá cả
bấp bênh… tất cả đặt ra yêu cầu phải thay đổi. Không phải rời bỏ cây lúa, mà là
tìm cách làm cho cây lúa có giá trị hơn.
Có thể là cánh đồng lớn, sản xuất theo chuỗi. Có thể
là áp dụng công nghệ, giảm sức người. Có thể là chế biến sâu, xây dựng thương
hiệu. Thậm chí, có thể biến cánh đồng thành không gian du lịch, để người thành
phố tìm về trải nghiệm.
Khi đó, “ly nông” không còn là rời bỏ nông nghiệp, mà
là chuyển đổi cách làm nông. Và “không ly hương” không chỉ là ở lại về mặt địa
lý, mà còn là giữ được mối dây gắn bó với quê hương – thứ đã “hoá tâm hồn” như
lời thơ Chế Lan Viên từng viết: “Khi ta ở chỉ là nơi đất ở / Khi ta đi đất bỗng
hóa tâm hồn.”
Dọc theo dòng chảy của thời gian, cây lúa không chỉ lớn
lên cùng ký ức con người mà còn âm thầm ghi dấu bằng những bước tiến rất cụ thể.
Có một thời, những năm tháng còn nhiều gian khó, ruộng đồng chủ yếu trông vào
mưa nắng, giống lúa cũ và sức người là chính, năng suất chỉ quanh quẩn 2–3 tấn
mỗi hecta. Hạt thóc khi ấy quý như hạt vàng, mùa được mùa mất phụ thuộc nhiều
vào trời đất. Rồi đất nước đổi thay, những năm 1990 mở ra một bước ngoặt mới:
giống lúa cải tiến, phân bón, thủy lợi được chú trọng, năng suất nâng dần lên
4–5 tấn/ha.
Bước sang thế kỷ XXI, cánh đồng lúa không còn là khoảng
không phó mặc cho những đổi thay bất chợt của đất trời. Nếu ngày trước, người
nông dân sống cùng nhịp thở của mưa nắng, “trông trời, trông đất, trông mây”
như một nỗi chờ đợi đầy phập phồng, thì hôm nay, họ đã biết lắng nghe đất bằng
tri thức, đo mùa bằng kinh nghiệm và tính toán tương lai từ chính bàn tay mình.
Những bánh xe cơ giới lăn qua bờ ruộng không chỉ xới lên lớp phù sa, mà còn
đánh thức một cách nghĩ mới; những tiến bộ khoa học kỹ thuật không chỉ làm thay
đổi cách trồng lúa, mà còn làm đổi thay cả cách con người đối thoại với thiên
nhiên.
Cây lúa vì thế mà lớn lên không chỉ bằng nước và nắng,
mà còn bằng trí tuệ tích lũy qua từng mùa vụ. Từ mức năng suất còn khiêm tốn
khoảng 4–5 tấn/ha buổi đầu thế kỷ, đồng ruộng đã âm thầm vượt mình, chạm tới
5,5–6,5 tấn/ha – một bước tiến không ồn ào, nhưng bền bỉ như dòng phù sa lặng lẽ
bồi đắp qua năm tháng. Và ở những cánh đồng trù phú, nhất là miền châu thổ Cửu
Long – nơi con sông mang theo ký ức của đất đai qua từng mùa nước nổi – con số
6–7 tấn/ha nay đã trở thành điều quen thuộc; thậm chí, ở những mô hình thâm
canh, hạt lúa còn đi xa hơn những giới hạn từng được nghĩ là đủ đầy.
Nhưng có lẽ, điều đáng nói hơn không nằm ở những con số.
Bởi mỗi tấn lúa thu về không chỉ là sản lượng đo đếm được, mà còn là kết tinh của
mồ hôi thấm vào đất, của những mùa nắng gió in dấu trên vai người, và của một
hành trình bền bỉ mà con người đã đi cùng cây lúa. Ở đó, ta thấy được sự chuyển
mình lặng lẽ của làng quê – từ chỗ nương tựa vào thiên nhiên sang chỗ biết đối
thoại, thích ứng và làm chủ. Và trong từng hạt lúa vàng óng kia, dường như vẫn
lấp lánh không chỉ ánh nắng, mà còn cả niềm tin của con người vào chính sức
mình, vào một ngày mai no ấm được gieo trồng từ hôm nay.
Nhìn ra thế giới, mỗi quốc gia trồng lúa lại kể một
câu chuyện riêng. Thái Lan tự hào với những cánh đồng mênh mông và thương hiệu
gạo thơm vang xa. Nhật Bản nâng niu từng thửa ruộng như một công trình kỹ thuật,
nơi máy móc và công nghệ hiện đại thay thế gần như hoàn toàn sức người, tạo nên
những hạt gạo tinh tuyển. Israel trên vùng đất khô cằn lại khiến người ta khâm
phục bởi những hệ thống tưới tiêu thông minh, tiết kiệm từng giọt nước. Trung
Quốc, với quy mô rộng lớn, kết hợp nghiên cứu giống lai và ứng dụng khoa học để
đạt năng suất cao trên diện rộng. Mỗi quốc gia một cách đi, nhưng đều chung một
khát vọng: làm chủ thiên nhiên để nuôi sống con người.
Và trong bức tranh ấy, cây lúa Việt Nam mang một dáng
hình rất riêng gần gũi mà không kém phần hiện đại. Từ đồng bằng sông Hồng đến đồng
bằng sông Cửu Long, người nông dân Việt Nam vừa gìn giữ kinh nghiệm cha ông, vừa
không ngừng học hỏi, sáng tạo.
Những phương pháp như “ba giảm ba tăng”, “một phải năm
giảm”, hay canh tác thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu đã giúp giảm chi
phí, tăng năng suất, bảo vệ môi trường. Cây lúa vì thế không chỉ xanh trên đồng,
mà còn xanh trong tư duy đổi mới. Từ hạt giống gieo xuống bùn đến bát cơm trắng
trên mâm, cây lúa Việt Nam hôm nay mang theo cả truyền thống lẫn tương lai – một
niềm tự hào lặng lẽ mà bền bỉ, như chính con người đã bao đời gắn bó với nó.
Để rồi ngày nay, cây lúa – hạt gạo Việt Nam đang hàng
ngày đến với bữa ăn của người dân khắp năm châu bốn biển qua đường xuất khẩu,
đem ngoại tệ về cho đất nước. Thật xứng câu thành ngữ: “đáng đồng tiền bát gạo”.
Và điều mang ý nghĩa đặc biệt hơn nữa, giống lúa cùng kỹ thuật trồng lúa Việt
Nam đã đến với những cánh đồng nước bạn ở châu Phi, Cu Ba, Triều Tiên, giúp các
nước này tự chủ về lương thực.
Quê lúa Thái Bình hôm nay đang đổi thay từng ngày. Những
con đường bê tông chạy dài ra tận chân ruộng. Máy gặt đập thay cho liềm hái. Những
thửa ruộng được dồn điền đổi thửa, rộng rãi, quy củ, cùng với việc hoàn thiện
thủy lợi, cải tiến giống và áp dụng tiến bộ kỹ thuật, tổng năng suất theo năm
lên tới khoảng 12–13 tấn thóc/ha. Với diện tích gieo trồng hàng năm gần 150.000
ha, năng suất bình quân đạt khoảng 12,5 tấn/ha/năm, sản lượng lúa của tỉnh duy
trì trên 1 triệu tấn mỗi năm.
Không chỉ mạnh về sản lượng, Thái Bình còn
đang từng bước nâng cao giá trị hạt gạo. Đến năm 2025, tỉnh đã hỗ trợ phát triển
hơn 35 thương hiệu gạo khác nhau, dù vẫn đang trong hành trình xây dựng một
thương hiệu chung mang tầm vóc đại diện. Điều đó cho thấy cây lúa nơi đây không
chỉ nuôi sống con người mà còn mở ra hướng đi mới về kinh tế và thị trường.
Giữa tất cả những đổi thay ấy, cây lúa vẫn còn đó. Vẫn
là màu xanh dịu mắt mỗi độ xuân về, trải ra đến tận chân trời như một khoảng
yên bình không lời. Vẫn là sắc vàng ấm áp khi thu sang, óng lên trong nắng như
gom góp bao mùa mồ hôi, bao mùa hy vọng. Và vẫn là mùi rơm rạ ngai ngái, thứ
hương quê âm thầm mà bền bỉ, cứ thoảng qua là đánh thức cả một miền ký ức đã tưởng
ngủ quên.
Người ta có thể đi xa, có thể làm nhiều nghề khác
nhau, có thể quen với những con đường đông đúc và những nhịp sống vội vàng.
Nhưng rồi sẽ có lúc trở về. Chỉ cần đứng giữa cánh đồng lúa, nghe gió lùa qua từng
bông lúa, lòng bỗng chùng xuống một nhịp. Như thể có một sợi dây vô hình, không
nhìn thấy mà vẫn đủ sức níu giữ – kéo người ta trở lại với nơi mình đã thuộc về
từ rất lâu.
Cây lúa, suy cho cùng, không chỉ là hạt gạo nuôi thân.
Nó còn nuôi lớn tâm hồn, nuôi lớn cả những yêu thương giản dị và bền bỉ của con
người. Trong từng hạt gạo nhỏ bé ấy là bóng dáng của ruộng đồng, của nắng mưa,
của những bàn tay cần mẫn qua bao thế hệ. Bởi vậy, người quê lúa, dù đi đâu, vẫn
mang theo trong mình một phần của cánh đồng như mang theo một phần chính mình,
không thể tách rời.
Và vì thế, câu chuyện “ly nông không ly hương” đâu chỉ
là chuyện mưu sinh. Đó còn là câu chuyện của gốc rễ, của sự gắn bó, của cách
con người đi qua những đổi thay mà vẫn giữ được cho mình một nơi để nhớ, để
quay về. Làm sao để bước tới phía trước mà không đánh rơi những gì đã làm nên
mình – có lẽ, đó mới là điều khiến người ta day dứt và kiếm tìm.
Cây lúa vẫn đứng đó, lặng lẽ qua bao mùa nắng mưa, không nói gì mà như đã nói hết. Người quê lúa cũng vậy – bền bỉ, nhẫn nại, lặng thầm như chính cây lúa. Và chừng nào hạt gạo còn hiện diện trong mỗi bữa cơm, chừng ấy câu chuyện về cây lúa, về người quê lúa vẫn còn được kể mãi không dứt, như cõi ngàn xưa đi về thương mến đâu đây: “Nắng lên cho lúa chín vàng/ Cho anh đi gặt, cho nàng đưa cơm…”./.



